Mát mẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Mát, có tác dụng gây cảm giác dễ chịu (nói khái quát).
Ví dụ: Trời mát mẻ, tôi mở cửa cho gió lùa.
2.
tính từ
Mát, có vẻ như nhẹ nhàng nhưng thật ra là mỉa mai, chê trách, hờn dỗi (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy đáp mát mẻ: “Anh chu đáo quá, nhắn tin sau giờ làm cơ mà.”
Nghĩa 1: Mát, có tác dụng gây cảm giác dễ chịu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Gió thổi mát mẻ trên sân trường.
  • Bóng cây làm góc ghế đá mát mẻ.
  • Uống ngụm nước chanh, cổ họng thấy mát mẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, không khí mát mẻ khiến ai cũng muốn đi bộ.
  • Căn phòng mở cửa sổ nên mát mẻ và dễ thở.
  • Đi qua con hẻm nhiều cây, tự nhiên thấy người nhẹ và mát mẻ.
3
Người trưởng thành
  • Trời mát mẻ, tôi mở cửa cho gió lùa.
  • Một ngày mát mẻ khiến bước chân chậm lại, lòng cũng dịu hơn.
  • Quán cà phê ở góc phố, mái lá và mùi gỗ, ngồi xuống là thấy mát mẻ lan khắp người.
  • Sau cơn mưa, vỉa hè bốc hơi nhẹ, không khí mát mẻ quyện mùi đất ẩm.
Nghĩa 2: Mát, có vẻ như nhẹ nhàng nhưng thật ra là mỉa mai, chê trách, hờn dỗi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói giọng mát mẻ: “Giỏi ghê, làm rơi hết bút của tớ rồi.”
  • Chị khẽ cười mát mẻ khi em quên nhiệm vụ trực nhật.
  • Mẹ nói mát mẻ: “Con thật chăm chỉ quá, việc nhà để mai làm nhé.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn liếc nhìn và nói mát mẻ: “Cậu chuẩn bị kỹ ghê, quên cả tập luôn.”
  • Anh trai buông một câu mát mẻ khi tôi đến muộn: “Đúng giờ như đồng hồ hỏng.”
  • Bạn cùng nhóm nhắn mát mẻ: “Bài nhóm nhờ cậu mà nổi bật thật.”
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đáp mát mẻ: “Anh chu đáo quá, nhắn tin sau giờ làm cơ mà.”
  • Một cái cười mát mẻ có khi bén hơn lời quở trách thẳng thừng.
  • Nghe anh khen mát mẻ, tôi biết đó là lời nhắc về phần việc mình bỏ quên.
  • Trong bữa tiệc, vài câu chúc mát mẻ đủ làm bầu không khí se lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mát, có tác dụng gây cảm giác dễ chịu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mát mẻ Trung tính, miêu tả nhiệt độ dễ chịu, thoải mái. Ví dụ: Trời mát mẻ, tôi mở cửa cho gió lùa.
mát Trung tính, chỉ nhiệt độ dễ chịu, nhẹ hơn "mát mẻ". Ví dụ: Trời mát quá.
mát rượi Trung tính, chỉ nhiệt độ rất mát, sảng khoái, mạnh hơn "mát mẻ". Ví dụ: Uống một cốc nước mát rượi.
nóng Trung tính, chỉ nhiệt độ cao, gây khó chịu. Ví dụ: Thời tiết hôm nay rất nóng.
nóng bức Trung tính, chỉ nhiệt độ cao gây khó chịu, oi ả, mạnh hơn "nóng". Ví dụ: Căn phòng nóng bức không chịu nổi.
oi ả Trung tính, chỉ nhiệt độ cao kèm theo sự ngột ngạt, khó chịu. Ví dụ: Không khí oi ả trước cơn mưa.
Nghĩa 2: Mát, có vẻ như nhẹ nhàng nhưng thật ra là mỉa mai, chê trách, hờn dỗi (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mát mẻ Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ thái độ châm biếm, hờn dỗi kín đáo. Ví dụ: Cô ấy đáp mát mẻ: “Anh chu đáo quá, nhắn tin sau giờ làm cơ mà.”
mỉa mai Tiêu cực, chỉ thái độ châm biếm, giễu cợt một cách kín đáo. Ví dụ: Cô ấy nói với giọng mỉa mai.
châm biếm Tiêu cực, chỉ thái độ dùng lời lẽ sắc sảo để phê phán, thường mang tính văn chương. Ví dụ: Bài viết châm biếm thói hư tật xấu.
hờn dỗi Tiêu cực, chỉ thái độ giận dỗi nhẹ nhàng, không nói thẳng ra. Ví dụ: Cô bé hờn dỗi vì không được đi chơi.
khinh khỉnh Tiêu cực, chỉ thái độ tỏ vẻ coi thường, lạnh nhạt, không quan tâm. Ví dụ: Anh ta trả lời một cách khinh khỉnh.
thẳng thắn Trung tính/Tích cực, chỉ thái độ nói thẳng, không vòng vo, không che giấu. Ví dụ: Anh ấy luôn thẳng thắn bày tỏ ý kiến.
nghiêm túc Trung tính, chỉ thái độ đứng đắn, không đùa cợt, không mỉa mai. Ví dụ: Cô ấy nói chuyện rất nghiêm túc.
vui vẻ Tích cực, chỉ thái độ vui tươi, thoải mái, không có ý chê trách hay hờn dỗi. Ví dụ: Mọi người trò chuyện rất vui vẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc không gian dễ chịu, thoải mái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể, có thể mang sắc thái mỉa mai.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dễ chịu, thoải mái khi nói về thời tiết hoặc không gian.
  • Có thể mang sắc thái mỉa mai, chê trách khi dùng trong ngữ cảnh giao tiếp cá nhân.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời tiết hoặc không gian dễ chịu, hoặc khi muốn thể hiện sự mỉa mai một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không phù hợp với ngữ cảnh.
  • Có thể thay thế bằng từ "dễ chịu" khi muốn tránh sắc thái mỉa mai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa tích cực và nghĩa mỉa mai, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "dễ chịu" ở chỗ "mát mẻ" có thể mang sắc thái mỉa mai.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mát mẻ", "không mát mẻ lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi"; có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "không khí mát mẻ".