Mát rượi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mát đến mức như hơi lạnh một cách rất dễ chịu.
Ví dụ:
Căn phòng bật quạt, không khí mát rượi.
Nghĩa: Mát đến mức như hơi lạnh một cách rất dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Gió thổi qua sân, trán em mát rượi.
- Bàn tay mẹ đặt lên trán, em thấy mát rượi.
- Cốc nước chanh để trong tủ lạnh uống vào mát rượi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi dưới tán bàng, lưng tôi thấy mát rượi sau giờ thể dục.
- Mặt hồ sớm mai mát rượi, soi rõ đám mây trắng.
- Khăn ướt áp lên cổ, cảm giác mát rượi lan ra từng chút.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng bật quạt, không khí mát rượi.
- Một ngụm trà đá trôi xuống, cổ họng dịu lại, mát rượi như vừa chạm vào bóng râm giữa trưa.
- Bước từ nắng gắt vào hành lang đá, da chạm nền mát rượi, người bỗng thở ra nhẹ nhõm.
- Tắm xong, tóc còn ẩm phả hương bạc hà, da đầu mát rượi và đầu óc cũng lắng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mát đến mức như hơi lạnh một cách rất dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
mát lạnh
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mát rượi | Diễn tả cảm giác mát mẻ kèm hơi lạnh, rất dễ chịu và sảng khoái, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Ví dụ: Căn phòng bật quạt, không khí mát rượi. |
| mát lạnh | Trung tính, diễn tả cảm giác mát mẻ kèm hơi lạnh, thường mang lại sự sảng khoái. Ví dụ: Uống một cốc nước chanh mát lạnh giữa trưa hè thật sảng khoái. |
| nóng bức | Trung tính, diễn tả cảm giác nóng gay gắt, khó chịu do nhiệt độ cao và không khí tù đọng. Ví dụ: Căn phòng trở nên nóng bức khi không có điều hòa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu khi tiếp xúc với không khí hoặc nước mát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác thư thái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, thư giãn.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác mát mẻ, dễ chịu trong các tình huống không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ không gian hoặc thời tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ "mát mẻ" hoặc "lạnh lẽo" nhưng "mát rượi" nhấn mạnh sự dễ chịu.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước mát rượi", "gió mát rượi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng tự nhiên như "nước", "gió"; có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





