Lành lạnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
x. lạnh (láy). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác thời tiết hoặc nhiệt độ, ví dụ như "Sáng nay trời lành lạnh."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, ví dụ trong thơ hoặc truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, không quá lạnh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính miêu tả cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lạnh nhẹ, dễ chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn bản nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lạnh" khi không cần nhấn mạnh mức độ nhẹ.
- Khác biệt với "lạnh" ở chỗ "lành lạnh" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác khác như "dễ chịu" hoặc "thoải mái".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời lành lạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời tiết hoặc trạng thái, ví dụ: "gió lành lạnh", "không khí lành lạnh".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





