Đó

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan thường bằng tre, nứa, hình ống, có hom, dùng để đón bắt cá, tôm, tép.
Ví dụ: Ông mang cái đó ra rạch, mong bữa cơm có thêm con cá.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm, thời điểm hoặc sự việc đã được xác định, được nói đến, nhưng không ở vào vị trí người nói hoặc không ở vào lúc đang nói.
Ví dụ: Ngôi nhà đó đã bán rồi.
3.
danh từ
(dùng sau đại từ nghi vấn). Từ dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm, thời điểm hoặc sự việc được xác định là có, tuy không biết cụ thể.
4.
danh từ
Từ người nói dùng để gọi người đối thoại một cách thân mật hoặc trịch thượng, suồng sã; đối lập với đây (là từ người nói dùng để tự xưng).
Ví dụ: Đây xin lỗi, hôm qua lỡ lời với đó.
Nghĩa 1: Đồ đan thường bằng tre, nứa, hình ống, có hom, dùng để đón bắt cá, tôm, tép.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ruột em đặt cái đó ở mé sông để bắt cá rô.
  • Ông lão nhấc cái đó lên, thấy mấy con tôm nhảy lách tách.
  • Ba kể ngày nhỏ đi giăng đó, chiều về là có nồi canh chua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú Tư chọn khúc nước chảy êm rồi chặn cái đó ngay cửa lạch.
  • Sáng sớm, anh dỡ đó, tiếng cá quẫy nghe vui như báo mùa nước nổi.
  • Nhìn cái đó phơi trên giàn, tôi nhớ mùi tre mới và bùn non của đồng làng.
3
Người trưởng thành
  • Ông mang cái đó ra rạch, mong bữa cơm có thêm con cá.
  • Cái đó nằm im trong nước đục, đợi lũ cá vô rồi khép hom như một cái bẫy hiền lành.
  • Đêm miền Tây, tiếng nước lúp xúp bên những chiếc đó gợi nhớ một nghề xưa chậm rãi.
  • Bàn tay chai sạn vuốt dọc nan tre của cái đó, như vuốt dọc ký ức bao mùa nước nổi.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm, thời điểm hoặc sự việc đã được xác định, được nói đến, nhưng không ở vào vị trí người nói hoặc không ở vào lúc đang nói.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái bút đó của bạn Minh, đừng lấy nhầm.
  • Con mèo đó hay nằm trên bậu cửa nhà em.
  • Chiều đó, cả lớp đi trồng cây ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuốn sách đó làm mình hiểu thêm về lịch sử làng.
  • Con đường đó mùa mưa lúc nào cũng lầy lội.
  • Khoảnh khắc đó, tụi mình im lặng mà thấy thân nhau hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà đó đã bán rồi.
  • Cuộc hẹn đó lẽ ra chỉ cần một lời xin lỗi, nhưng chúng ta lại chọn im lặng.
  • Thói quen cũ đó quay lại, nhẹ như mưa bụi mà ướt cả ngày dài.
  • Trong ánh đèn vàng, nụ cười đó vừa gần vừa xa, như chuyện đã qua nhưng chưa cũ.
Nghĩa 3: (dùng sau đại từ nghi vấn). Từ dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm, thời điểm hoặc sự việc được xác định là có, tuy không biết cụ thể.
Nghĩa 4: Từ người nói dùng để gọi người đối thoại một cách thân mật hoặc trịch thượng, suồng sã; đối lập với đây (là từ người nói dùng để tự xưng).
1
Học sinh tiểu học
  • Đây gọi đó vào ăn cơm đi.
  • Đó nhớ mang áo mưa kẻo ướt.
  • Đây nhắc đó làm bài xong rồi hãy chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đó đừng giận nữa, đây mua chè đem qua nè.
  • Đây nói thiệt, đó mà không ôn, mai kiểm tra khó lắm.
  • Trưa nay mưa to, đó ở lại đây cho đỡ ướt đường.
3
Người trưởng thành
  • Đây xin lỗi, hôm qua lỡ lời với đó.
  • Đây với đó cãi nhau hoài, rốt cuộc ai cũng mệt.
  • Má dặn đây trông chừng đó, kẻo ham vui mà quên đường về.
  • Giữa chiều buồn rơi rớt, đây nghe tiếng đó gọi, tự nhiên thấy lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đan thường bằng tre, nứa, hình ống, có hom, dùng để đón bắt cá, tôm, tép.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm, thời điểm hoặc sự việc đã được xác định, được nói đến, nhưng không ở vào vị trí người nói hoặc không ở vào lúc đang nói.
Từ đồng nghĩa:
ấy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đó Chỉ định sự vật, người, thời điểm đã xác định, ở xa người nói hoặc đã được nhắc đến. Trung tính. Ví dụ: Ngôi nhà đó đã bán rồi.
ấy Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương hơn 'đó' một chút, hoặc chỉ sự vật đã quen thuộc. Ví dụ: Chuyện ấy đã xảy ra lâu rồi.
đây Trung tính, chỉ sự gần gũi về không gian hoặc thời gian. Ví dụ: Cái ghế đây bị hỏng.
Nghĩa 3: (dùng sau đại từ nghi vấn). Từ dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm, thời điểm hoặc sự việc được xác định là có, tuy không biết cụ thể.
Nghĩa 4: Từ người nói dùng để gọi người đối thoại một cách thân mật hoặc trịch thượng, suồng sã; đối lập với đây (là từ người nói dùng để tự xưng).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ định người, sự vật, hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ định một đối tượng đã được xác định trong văn bản trước đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo sự gần gũi hoặc nhấn mạnh một đối tượng cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật và gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể mang sắc thái trịch thượng hoặc suồng sã tùy ngữ cảnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng xuất hiện trong văn viết để chỉ định rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ định rõ ràng một đối tượng đã được nhắc đến trước đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng "kia" hoặc "ấy" tùy ngữ cảnh để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kia" hoặc "ấy" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng "đó" với sắc thái không phù hợp.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng "đó" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đó" là một đại từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ định, ví dụ: "đó là ai", "đó là cái gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, danh từ hoặc đại từ nghi vấn, ví dụ: "đó là", "đó có phải".
đây kia nọ ấy này chỗ lúc người vật việc