Nọ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Từ dùng để chỉ cái không xác định cụ thể ở cách xa hay ở trong quá khứ.
Ví dụ: Buổi họp nọ khiến tôi suy nghĩ mãi.
Nghĩa: Từ dùng để chỉ cái không xác định cụ thể ở cách xa hay ở trong quá khứ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái cây nọ ở cuối sân bóng cho bóng mát cả trưa.
  • Hôm nọ em làm rơi bút, may cô nhặt giúp.
  • Con mèo nọ hay ngồi trên bậc thềm nhà bác Tư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy kể về chuyến đi nọ mà cả nhóm vẫn còn háo hức.
  • Trong góc lớp có chiếc giá sách nọ, ai cũng hay ghé tìm truyện.
  • Thầy nhắc chuyện nọ xảy ra trong buổi sinh hoạt trước, để chúng mình rút kinh nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Buổi họp nọ khiến tôi suy nghĩ mãi.
  • Anh vẫn nhớ quán cà phê nọ, nơi ta ngồi né cơn mưa đầu mùa.
  • Trong hồ sơ có một chi tiết nọ chưa rõ nguồn, cần kiểm tra lại.
  • Ngày nọ, tôi chợt hiểu rằng có những lời hứa chỉ sinh ra để nhắc mình trưởng thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một sự việc, sự vật không xác định rõ ràng, thường đã xảy ra trong quá khứ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính không cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mơ hồ, gợi nhớ về một điều gì đó không rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mơ hồ, không rõ ràng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ một điều gì đó không xác định hoặc không cần thiết phải xác định rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và cụ thể.
  • Thường dùng trong các câu chuyện kể hoặc hồi tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ định khác như "kia", "ấy".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí đầu câu hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm đại từ, ví dụ: "cái nọ", "người nọ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: "người nọ", "việc nọ".
kia ấy đó này đây xưa trước nào ai