Nào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để hỏi về cái không biết cụ thể và cần xác định trong một tập hợp những cái cùng loại.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ ra mà không nói cụ thể.
3.
danh từ
(thường dùng đi đôi với cứng, thì hoặc có kèm ý phủ định).
4. Từ biểu thị ý phủ định đứt khoát về điều người nói cho là không hề có hoặc không thể có được.
5. Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về điều vừa nêu ra với người đối thoại.
6. Từ biểu thị ý nhấn mạnh tính chất tập hợp.
7. Tiếng thốt ra như để gọi người đối thoại, có ý thách thức, thức giục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh trong câu hỏi, câu phủ định hoặc câu thách thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu hỏi hoặc trích dẫn trực tiếp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc trong đối thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
- Có thể mang ý thách thức hoặc phủ định mạnh mẽ tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần hỏi hoặc nhấn mạnh điều gì đó chưa rõ ràng hoặc để phủ định mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và rõ ràng.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ nhấn mạnh hoặc phủ định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hỏi khác như "gì", "ai" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt tinh tế với "gì" ở chỗ "nào" thường yêu cầu xác định trong một tập hợp cụ thể.
- Chú ý ngữ điệu khi dùng trong câu hỏi hoặc thách thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường dùng như đại từ nghi vấn hoặc đại từ chỉ định trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các từ như "cái", "điều", "ai" để tạo thành cụm từ nghi vấn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để tạo thành câu hỏi hoặc câu phủ định, có thể làm trung tâm của cụm từ nghi vấn như "cái nào", "ai nào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và các từ chỉ định khác để tạo thành câu hỏi hoặc câu phủ định.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





