Ai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
đại từ
Từ dùng chỉ người nào đó, không rõ (thường dùng để hỏi).
Ví dụ:
Ai gửi bưu phẩm đến cho tôi?
2.
đại từ
Từ dùng chỉ người nào đó, bất kì.
Ví dụ:
Ai có nhu cầu thì liên hệ quầy hỗ trợ.
3.
đại từ
Từ dùng chỉ người nào đó, có khi là chính mình, mà không muốn nêu rõ ra.
Ví dụ:
Ai đôi khi cũng có lúc yếu lòng, kể cả tôi.
Nghĩa 1: Từ dùng chỉ người nào đó, không rõ (thường dùng để hỏi).
1
Học sinh tiểu học
- Ai gõ cửa vậy?
- Ai làm rơi bút ngoài hành lang?
- Ai vừa gọi tên con?
2
Học sinh THCS – THPT
- Ai đã để quên chiếc ô trên giá cuối lớp?
- Ai đứng sau bức rèm mà không nói gì?
- Ai chịu trách nhiệm cho phần thuyết trình này?
3
Người trưởng thành
- Ai gửi bưu phẩm đến cho tôi?
- Ai đã đặt ra luật chơi mà quên nói với mọi người?
- Ai đứng phía sau quyết định vội vàng ấy, và vì lý do gì?
- Ai đã mở cửa sổ lúc đêm khuya, để gió lùa cả phòng lạnh ngắt?
Nghĩa 2: Từ dùng chỉ người nào đó, bất kì.
1
Học sinh tiểu học
- Ai cần nước cũng có thể lấy ở bình giữa lớp.
- Ai đến sớm thì xếp hàng trước.
- Ai muốn đọc sách cứ mượn ở thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ai đăng ký câu lạc bộ đều được tham gia buổi họp đầu tiên.
- Ai đi học đúng giờ sẽ không bị điểm danh trễ.
- Ai góp ý chân thành đều đáng lắng nghe.
3
Người trưởng thành
- Ai có nhu cầu thì liên hệ quầy hỗ trợ.
- Ai tuân thủ quy trình cũng sẽ được ghi nhận công bằng.
- Ai làm nghề dịch vụ cũng hiểu nụ cười có giá trị thế nào.
- Ai đủ kiên nhẫn thì cuối cùng cũng chạm được mục tiêu mình đặt ra.
Nghĩa 3: Từ dùng chỉ người nào đó, có khi là chính mình, mà không muốn nêu rõ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Ai lỡ làm bẩn bảng thì lau giúp cô nhé.
- Ai mệt thì xin phép ngồi nghỉ một chút.
- Ai đánh rơi thước thì nhặt lên bỏ vào hộp đồ dùng chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ai hôm nay tâm trạng không ổn thì cứ xin ra ngoài lấy lại bình tĩnh.
- Ai lỡ nói lời khó nghe thì nên chủ động xin lỗi.
- Ai cảm thấy áp lực có thể tìm cô tư vấn để chia sẻ.
3
Người trưởng thành
- Ai đôi khi cũng có lúc yếu lòng, kể cả tôi.
- Ai muốn yên lặng thì cứ tắt điện thoại, đừng ngại.
- Ai rồi cũng cần một khoảng lùi để thở và nhìn lại mình.
- Ai nếu đã mệt mỏi quá thì cho phép mình dừng lại, chẳng cần giải thích nhiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng chỉ người nào đó, không rõ (thường dùng để hỏi).
Nghĩa 2: Từ dùng chỉ người nào đó, bất kì.
Từ đồng nghĩa:
mọi người
Từ trái nghĩa:
không ai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ai | Dùng để chỉ một người bất kỳ, không cụ thể, mang tính khái quát. Ví dụ: Ai có nhu cầu thì liên hệ quầy hỗ trợ. |
| mọi người | Trung tính, chỉ tất cả các cá nhân trong một nhóm hoặc cộng đồng. Ví dụ: Mọi người đều có quyền bình đẳng. |
| không ai | Trung tính, phủ định sự tồn tại của bất kỳ người nào. Ví dụ: Không ai muốn điều đó xảy ra. |
Nghĩa 3: Từ dùng chỉ người nào đó, có khi là chính mình, mà không muốn nêu rõ ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để hỏi về danh tính hoặc thông tin của người khác, ví dụ: "Ai đang gọi tôi?"
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu hỏi hoặc trích dẫn trực tiếp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sự bí ẩn hoặc nhấn mạnh sự không rõ ràng về danh tính, ví dụ: "Ai đã viết những dòng thơ này?"
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần hỏi về danh tính hoặc thông tin của người khác mà không rõ ràng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự rõ ràng và chính xác.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo câu hỏi phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn khi dùng "ai" trong câu hỏi gián tiếp, cần chú ý cấu trúc câu.
- Khác biệt với từ "người nào" ở chỗ "ai" thường dùng trong câu hỏi trực tiếp và ngắn gọn hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ điệu khi hỏi để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm từ đại từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các từ chỉ định như "đó", "kia".





