Chúng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
đại từ
Từ dùng để chỉ những người đã được nói đến, với ý coi khinh.
Ví dụ: Chúng không đáng để bận tâm.
2. (thường để tự xưng, và trước một số danh từ chỉ người hoặc vật). Từ biểu thị số lượng nhiều được xác định, gồm tất cả những người hoặc động vật muốn nói đến.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ những người đã được nói đến, với ý coi khinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng không chịu xin lỗi dù làm sai.
  • Tớ bảo, chúng cứ trêu bạn mãi.
  • Cô giáo nhắc, chúng vẫn nói leo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi nó cười ầm ngoài cửa, nghe mà bực—chúng chẳng nể ai.
  • Chúng hứa cho có rồi bỏ mặc, đúng là coi thường người khác.
  • Bài không làm, việc không giúp, thế mà chúng còn lên giọng chỉ trích.
3
Người trưởng thành
  • Chúng không đáng để bận tâm.
  • Hứa hẹn ồn ào, rốt cuộc chúng chỉ bỏ chạy khi gặp khó.
  • Chúng nói đạo lý rất hay, nhưng cư xử thì phũ phàng.
  • Tôi từng tin, giờ nhìn lại chỉ thấy chúng toàn tính toán nhỏ nhen.
Nghĩa 2: (thường để tự xưng, và trước một số danh từ chỉ người hoặc vật). Từ biểu thị số lượng nhiều được xác định, gồm tất cả những người hoặc động vật muốn nói đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ những người đã được nói đến, với ý coi khinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chúng tiêu cực, khinh miệt, khẩu ngữ Ví dụ: Chúng không đáng để bận tâm.
bọn khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, coi thường Ví dụ: Bọn chúng đã phá hoại tài sản công cộng.
khẩu ngữ, mang sắc thái khinh miệt, miệt thị mạnh Ví dụ: Lũ phản động đó không thể làm gì được.
họ trung tính, trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh Ví dụ: Họ đã đóng góp rất nhiều cho cộng đồng.
Nghĩa 2: (thường để tự xưng, và trước một số danh từ chỉ người hoặc vật). Từ biểu thị số lượng nhiều được xác định, gồm tất cả những người hoặc động vật muốn nói đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó, có thể mang sắc thái coi khinh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường tránh dùng do sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng cảm xúc hoặc nhấn mạnh sự đối lập.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái coi khinh hoặc không tôn trọng khi chỉ người.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang tính miệt thị nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập hoặc khi ngữ cảnh cho phép sự không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự tôn trọng.
  • Có thể thay bằng "họ" hoặc "các bạn" để tránh sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh hoặc không quen thuộc với người nghe.
  • Khác biệt với "họ" ở sắc thái tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm đại từ, ví dụ: "chúng tôi", "chúng nó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc động vật, hoặc các từ chỉ định như "này", "đó".
họ bọn hắn tôi ta mình nhóm đội