Nó
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
đại từ
Từ dùng để chỉ người hay vật ở ngôi thứ ba, khi chỉ người thì hàm ý không coi trọng hoặc thân mật.
Ví dụ:
Anh ấy nói chiều nay nó không đến được.
2.
đại từ
(khẩu ngữ). Từ dùng để chỉ người, vật hay sự việc vừa nêu ngay trước đó.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ người hay vật ở ngôi thứ ba, khi chỉ người thì hàm ý không coi trọng hoặc thân mật.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhà em ngủ rồi, nó cuộn tròn như cục bông.
- Thằng Bi gọi em ra sân, nó rủ đá bóng.
- Cây bút bị rơi, nó gãy nắp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bạn cùng bàn bảo mai nó trực nhật thay tôi.
- Chiếc điện thoại cũ vẫn chạy, dù pin của nó chai rồi.
- Con sông mùa lũ dữ dằn, nhìn nó như đang gầm thét.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói chiều nay nó không đến được.
- Con chữ khi viết vội, nét của nó lộ cả tâm trạng người cầm bút.
- Thằng nhỏ xóm mình lớn tướng rồi, nói chuyện là biết nó đã khác xưa.
- Cái máy cũ bật mãi không lên, dường như nó cũng mệt mỏi theo năm tháng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Từ dùng để chỉ người, vật hay sự việc vừa nêu ngay trước đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc vật một cách thân mật hoặc không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng để giữ tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái thân mật hoặc thể hiện thái độ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật hoặc thiếu trang trọng khi chỉ người.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi không cần trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
- Thường dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng.
- Khác biệt với "họ" ở chỗ "nó" thường chỉ một đối tượng cụ thể và có thể mang sắc thái thân mật hoặc thiếu tôn trọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm đại từ, ví dụ: "nó đó", "nó kia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc danh từ trong vai trò bổ ngữ.





