Tôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đi ở hầu hạ cho chủ trong xã hội cũ.
2.
danh từ
Quần, phục vụ cho vua, trong quan hệ với vua
3.
động từ
Nung hợp kim đến nhiệt độ nhất định, rồi làm nguội thật nhanh để tăng độ rắn và độ bền.
4.
động từ
Đổ nước vào để làm cho tan (vôi)
5.
đại từ
Từ cá nhân dùng để tự xưng với người ngang hàng hoặc khi không cần tỏ thái độ tình cảm gì Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để tự xưng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thể hiện sự khiêm tốn hoặc trung lập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản cá nhân hoặc khi tác giả muốn giữ giọng điệu trung lập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để thể hiện cái tôi của nhân vật hoặc tác giả, tạo sự gần gũi với người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn, trung lập, không mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn giữ giọng điệu trung lập, không thiên về cảm xúc.
- Tránh dùng trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng cao hơn, có thể thay bằng "em", "cháu" hoặc "con".
- Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "tôi và bạn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mình" trong một số ngữ cảnh thân mật.
- Khác biệt với "ta" ở chỗ "tôi" thường mang tính cá nhân và khiêm tốn hơn.
- Chú ý không dùng "tôi" trong các ngữ cảnh cần thể hiện sự tôn trọng cao hơn, như khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tôi" có thể là danh từ, động từ hoặc đại từ. Khi là đại từ, nó thường làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tôi" là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là đại từ, "tôi" thường đứng đầu câu làm chủ ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi đang học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là đại từ, "tôi" thường đi kèm với động từ và tính từ, ví dụ: "tôi đi", "tôi vui".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





