Ta
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
đại từ
(cũ). Từ dùng để tự xưng khi nói với người khác, thường với tư cách người trên.
2.
đại từ
(văn chương). Từ dùng để tự xưng khi nói thân thiết với người ngang hàng hoặc khi tự nói với mình.
3.
đại từ
Từ dùng để chỉ gộp chung mình và người đối thoại với ý thân mật, gần gũi (hàm ý coi nhau như chỉ là một).
Ví dụ:
Ta về thôi, khuya rồi.
4.
đại từ
(hay t.; dùng phụ sau d.). Từ người Việt Nam dùng để chỉ cái của dân tộc, của đất nước mình, phân biệt với Tây, Tàu.
5.
đại từ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau một số d. hoặc đ. chỉ người). Từ dùng trong đối thoại để chỉ người đã được nói đến trước đó với ý không coi trọng.
Ví dụ:
Cái gã ta phiền phức thật.
6. (khẩu ngữ; dùng ở cuối câu hỏi, sau đâu). Từ dùng trong lời hỏi thăm quê quán để biểu thị ý thân mật.
7. (phương ngữ; khẩu ngữ; dùng ở cuối câu biểu cảm hoặc câu nghi vấn). Từ biểu thị ý thân mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, gần gũi, hoặc khi muốn thể hiện sự không coi trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc trong ngữ cảnh đặc biệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác thân mật, gần gũi hoặc khi tự nói với mình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi hoặc không coi trọng tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
- Có thể mang sắc thái tự hào dân tộc khi dùng để chỉ cái của dân tộc, đất nước mình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi hoặc khi tự nói với mình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
- Có nhiều biến thể và cách dùng khác nhau tùy theo vùng miền và ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mình" hoặc "tôi" trong một số ngữ cảnh.
- Cần chú ý sắc thái khi dùng để tránh hiểu lầm về mức độ tôn trọng.
- Thường không dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm đại từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc danh từ trong các cụm từ chỉ quan hệ thân mật.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





