Chị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người con gái cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng trên (sinh trước, là con nhà bác, v.v.), trong quan hệ với em của mình (có thể dùng để xưng gọi).
Ví dụ: Chị là người sinh trước tôi trong nhà.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ hoặc gọi người phụ nữ còn trẻ, hay là dùng để gọi người phụ nữ cùng tuổi hoặc vai chị mình; hoặc người phụ nữ thường là còn trẻ dùng để tự xưng một cách thân mật khi nói với người vai em mình.
Ví dụ: Anh gọi người bán hàng: Chị ơi, còn size này không?
3.
danh từ
Từ dùng để gọi người phụ nữ thuộc thế hệ sau mình (như cha mẹ gọi con dâu hoặc con gái đã trưởng thành, v.v.), với ý coi trọng (gọi theo cách gọi của những con còn nhỏ tuổi của mình).
Ví dụ: Bà gọi con dâu bằng tiếng thân: Chị pha ấm trà cho các cháu.
Nghĩa 1: Người con gái cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng trên (sinh trước, là con nhà bác, v.v.), trong quan hệ với em của mình (có thể dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
  • Chị bế em đi chơi công viên.
  • Em nhờ chị chỉ bài toán khó.
  • Chị chia phần bánh cho em trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị luôn nhường phần ngon cho em sau bữa cơm.
  • Lúc em ốm, chị thức đêm canh chừng, thấy em sốt là lau trán ngay.
  • Chị dạy em cách giữ bình tĩnh khi cãi nhau với bạn.
3
Người trưởng thành
  • Chị là người sinh trước tôi trong nhà.
  • Ngày ba mẹ bận, chị gánh việc chăm em như một thói quen tự nhiên.
  • Nhìn ánh mắt chị khi dặn dò, tôi hiểu tình thương có thể kiên nhẫn đến thế.
  • Chị không nói nhiều, nhưng mỗi lần đứng ra nhận lỗi thay em, cả nhà đều thấy rõ vai người đứng trước.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ hoặc gọi người phụ nữ còn trẻ, hay là dùng để gọi người phụ nữ cùng tuổi hoặc vai chị mình; hoặc người phụ nữ thường là còn trẻ dùng để tự xưng một cách thân mật khi nói với người vai em mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng đông, em lễ phép nói: Chị ơi, cho em mua bút.
  • Cô bán hàng mỉm cười: Để chị gói quà cho em nhé.
  • Bạn nữ lớp trên nói với em bé: Em đứng sát vào chị cho đỡ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở quán trà sữa, bạn gọi khẽ: Chị ơi, thêm ít đá giúp em.
  • Bạn nữ lớn hơn an ủi: Nín đi, có chị đây rồi.
  • Bạn gọi người phục vụ bằng giọng lịch sự: Chị kiểm tra giúp em hóa đơn với.
3
Người trưởng thành
  • Anh gọi người bán hàng: Chị ơi, còn size này không?
  • Cô nhân viên tự xưng thân mật: Để chị xử lý đơn cho em nhanh nhất.
  • Trong buổi họp nhóm, cô bạn lớn tuổi hơn nói nhẹ: Em gửi file đi, chị xem rồi phản hồi.
  • Trên xe buýt, cô khách nhường chỗ và nói: Em ngồi đi, để chị đứng cũng được.
Nghĩa 3: Từ dùng để gọi người phụ nữ thuộc thế hệ sau mình (như cha mẹ gọi con dâu hoặc con gái đã trưởng thành, v.v.), với ý coi trọng (gọi theo cách gọi của những con còn nhỏ tuổi của mình).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội cười, gọi con dâu: Chị bế cháu giúp bà nhé.
  • Mẹ quay sang con gái đã lớn: Chị trông em một lát cho mẹ.
  • Ông nhờ dâu: Chị dọn bữa, các cháu sắp về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bữa giỗ, bà bảo con dâu: Chị sắp xếp cho các cháu ngồi ngay ngắn.
  • Ba nói với con gái đã đi làm: Chị tính giúp ba chuyện học của thằng em.
  • Ông nhẹ giọng gọi dâu: Chị coi lại lịch khám của thằng út giùm tôi.
3
Người trưởng thành
  • Bà gọi con dâu bằng tiếng thân: Chị pha ấm trà cho các cháu.
  • Trong câu chuyện gia đình, mẹ hướng về con gái lớn: Chị bàn với các em chuyện sửa nhà.
  • Ông cụ tươi cười nói với dâu: Chị xem hộ tôi mấy tờ giấy, chữ nhỏ quá.
  • Bà khẽ nhắc con gái đã có con: Chị để mắt lũ nhỏ, coi chừng chúng chạy ra ngõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để xưng hô trong gia đình hoặc giữa những người quen biết, thân thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp hoặc trong văn bản có tính chất cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện mối quan hệ gia đình hoặc tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự tôn trọng khi dùng để gọi người phụ nữ trẻ hơn trong gia đình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi xưng hô trong gia đình hoặc giữa những người có mối quan hệ thân thiết.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi không rõ mối quan hệ.
  • Có thể thay bằng "cô" hoặc "bà" tùy theo độ tuổi và mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ xưng hô khác như "cô", "bà" nếu không rõ mối quan hệ.
  • Khác biệt với "chị" trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần là "sister" mà còn có thể dùng cho người không cùng huyết thống.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chị của tôi", "chị ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ quan hệ gia đình (em, anh), tính từ (thân yêu, hiền lành), hoặc động từ (yêu, quý).
anh em mẹ cha con ông