Bà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn bà thuộc thế hệ sinh ra cha hoặc mẹ (có thể dùng để xưng gọi).
Ví dụ:
Tôi đưa con sang thăm bà ngoại.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ hoặc gọi người đàn bà đứng tuổi hoặc được kính trọng.
Ví dụ:
Xin mời bà vào quầy làm thủ tục.
3.
danh từ
Từ người đàn bà dùng để tự xưng khi tức giận, muốn tỏ vẻ trịch thượng hoặc hách dịch.
Ví dụ:
Cô ta gắt: “Bà đã bảo đừng chạm vào đồ của bà.”
Nghĩa 1: Người đàn bà thuộc thế hệ sinh ra cha hoặc mẹ (có thể dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể cho em nghe chuyện ngày xưa của bố.
- Cuối tuần, cả nhà về thăm bà ở quê.
- Bà bế em bé, ru ngủ rất dịu dàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà thường nhắc tôi giữ nếp nhà, như cách ông bà dạy bố mẹ ngày trước.
- Mỗi lần nghe bà kể chuyện, tôi thấy lịch sử gia đình hiện lên rất gần gũi.
- Bà vẫn cặm cụi trồng luống rau sau nhà, bảo để con cháu về có canh ngọt.
3
Người trưởng thành
- Tôi đưa con sang thăm bà ngoại.
- Bà là ký ức thơm mùi cốm mới, là tiếng chày giã trầu trong những chiều mưa cũ.
- Câu dặn của bà, giản dị mà bền như sợi chỉ khâu lại những rách nát trong tôi.
- Đến lúc tóc mình cũng bạc, tôi mới hiểu vì sao bà thường im lặng trước những ồn ào.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ hoặc gọi người đàn bà đứng tuổi hoặc được kính trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Con chào bà hàng xóm ạ.
- Bà bán nước mời chúng tôi ngồi nghỉ.
- Bạn nhường ghế cho bà trên xe buýt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em lễ phép hỏi thăm sức khỏe bà chủ nhiệm cũ của mẹ.
- Trong xóm, ai cũng kính nể bà tổ trưởng vì nói năng chừng mực.
- Chúng tôi giúp bà gánh đồ qua đoạn đường lầy lội.
3
Người trưởng thành
- Xin mời bà vào quầy làm thủ tục.
- Ở phố nhỏ này, người ta vẫn gọi bà chủ tiệm là “bà Năm” như một cách kính trọng.
- Câu chuyện của bà tiến sĩ về giáo dục khiến cả khán phòng lắng nghe.
- Đến phiên tòa, luật sư đứng dậy kính cẩn thưa: “Thưa bà Chủ tọa…”.
Nghĩa 3: Từ người đàn bà dùng để tự xưng khi tức giận, muốn tỏ vẻ trịch thượng hoặc hách dịch.
1
Học sinh tiểu học
- Người phụ nữ quát: “Bà nói rồi, đừng làm ồn!”
- Cô bán hàng cáu: “Bà không giảm giá đâu!”
- Chị ấy nổi giận: “Bà bảo trả lại ngay!”
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị ta gằn giọng: “Bà nói một lần thôi, nghe rõ chưa?”
- Trong cơn bực bội, cô ấy quát: “Bà không rảnh chiều mấy trò ấy.”
- Nghe câu “Bà không thèm chấp!”, cả nhóm bỗng im re.
3
Người trưởng thành
- Cô ta gắt: “Bà đã bảo đừng chạm vào đồ của bà.”
- Giọng người phụ nữ kéo dài, đầy quyền uy giả tạo: “Bà muốn thế nào thì phải thế nấy.”
- Giận quá, chị phang một câu: “Bà không có nghĩa vụ giải thích cho ai.”
- Trong cuộc cãi vã, chữ “bà” bật ra như một chiếc khiên trịch thượng, đẩy người đối diện lùi lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để xưng hô với người phụ nữ lớn tuổi, như "bà nội", "bà ngoại" hoặc để chỉ người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các văn bản chính thức khi cần thể hiện sự kính trọng đối với người phụ nữ lớn tuổi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật người phụ nữ lớn tuổi với vai trò quan trọng trong gia đình hoặc cộng đồng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và trang trọng khi dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi người phụ nữ tự xưng "bà" để thể hiện sự tức giận hoặc trịch thượng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự kính trọng đối với người phụ nữ lớn tuổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải thể hiện sự kính trọng.
- Có thể thay thế bằng từ "cô" hoặc "chị" trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ xưng hô khác như "cô", "chị" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khi tự xưng "bà" để thể hiện sự tức giận, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
- Người học cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh để sử dụng từ "bà" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bà nội", "bà ngoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ gia đình (như "nội", "ngoại") hoặc các tính từ chỉ sự kính trọng (như "kính yêu").





