Cha
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi).
Ví dụ:
Cha là người chăm lo cho gia đình.
2.
danh từ
Từ dùng để gọi linh mục hoặc linh mục tự xưng khi nói với người theo đạo Thiên Chúa.
Ví dụ:
Con gặp cha tại phòng giáo lý.
3.
danh từ
Từ dùng trong một số tiếng chửi rủa, chửi mắng.
Ví dụ:
Anh ta văng tục, lôi cả chữ “cha” vào câu chửi.
Nghĩa 1: Người đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
- Cha bồng em bé đi dạo ở công viên.
- Tối nay cha kể chuyện cho con nghe.
- Cha dạy con tập đi xe đạp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cha luôn là chỗ dựa khi tôi thấy mệt mỏi.
- Mỗi khi vấp ngã, tôi nhớ lời cha dặn mà đứng dậy.
- Bức ảnh cũ giữ lại nụ cười hiền của cha trong ngày khai giảng của tôi.
3
Người trưởng thành
- Cha là người chăm lo cho gia đình.
- Có những điều cha không nói, nhưng bàn tay chai sần kể hết.
- Tôi nhận ra mình giống cha ở cách im lặng trước sóng gió.
- Đi xa mới thấu những bữa cơm giản dị cha chờ con về.
Nghĩa 2: Từ dùng để gọi linh mục hoặc linh mục tự xưng khi nói với người theo đạo Thiên Chúa.
1
Học sinh tiểu học
- Con chào cha sau buổi lễ ở nhà thờ.
- Cha dạy chúng con hát thánh ca.
- Cha cầu nguyện cho bà ngoại mau khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cha hướng dẫn lớp giáo lý ôn lại các điều răn.
- Sau thánh lễ, tôi gặp cha ở sân nhà thờ và xin lời khuyên.
- Cha bảo hãy kiên nhẫn, vì đức tin lớn lên từng ngày.
3
Người trưởng thành
- Con gặp cha tại phòng giáo lý.
- Cha nhắc tôi giữ bình an trong những ngày nhiều lo toan.
- Trong tòa giải tội, cha lắng nghe và chỉ dẫn rất dịu dàng.
- Khi có việc gia đình, tôi tìm đến cha để xin một lời cầu nguyện.
Nghĩa 3: Từ dùng trong một số tiếng chửi rủa, chửi mắng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lỡ nghe người lớn nói câu có chữ “cha” để chửi, điều đó không nên bắt chước.
- Khi giận, có người nói bậy có chữ “cha”, như thế là không lịch sự.
- Cô dặn chúng mình không dùng từ “cha” để chửi người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lúc bực bội, anh ta buột miệng câu chửi có chữ “cha”, khiến không khí nặng nề.
- Bạn tôi bảo đừng lạm dụng những câu chửi có “cha”, vì nó làm tổn thương người nghe.
- Cảnh trong phim có nhân vật quát mắng, chen cả chữ “cha”, nghe rất phản cảm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta văng tục, lôi cả chữ “cha” vào câu chửi.
- Những câu mắng mỏ phang chữ “cha” phơi bày sự bất lực của kẻ nói.
- Trong tranh luận, nếu tuôn ra tiếng chửi có “cha”, lập tức mất tư cách.
- Văn bản học đường cần tránh mô phỏng các mẫu câu chửi rủa chứa từ “cha”.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cha | Trung tính, thân mật, dùng trong gia đình hoặc khi nói về mối quan hệ huyết thống. Ví dụ: Cha là người chăm lo cho gia đình. |
| bố | Trung tính, thân mật, phổ biến ở miền Bắc và Trung. Ví dụ: Bố tôi là một người rất hiền lành. |
| ba | Trung tính, thân mật, phổ biến ở miền Nam. Ví dụ: Ba em đi làm về rồi. |
| thân phụ | Trang trọng, dùng trong văn viết hoặc khi nói về người cha đã khuất. Ví dụ: Thân phụ của anh ấy là một nhà giáo ưu tú. |
| mẹ | Trung tính, thân mật, chỉ người phụ nữ có con. Ví dụ: Mẹ tôi luôn lo lắng cho các con. |
| con | Trung tính, chỉ người có cha mẹ. Ví dụ: Con cái là tài sản quý giá nhất của cha mẹ. |
Nghĩa 2: Từ dùng để gọi linh mục hoặc linh mục tự xưng khi nói với người theo đạo Thiên Chúa.
Nghĩa 3: Từ dùng trong một số tiếng chửi rủa, chửi mắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đàn ông có con, ví dụ: "Cha tôi rất nghiêm khắc."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các bài viết về gia đình, xã hội, hoặc tôn giáo, ví dụ: "Vai trò của người cha trong gia đình."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để thể hiện tình cảm gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và tình cảm khi nói về người cha trong gia đình.
- Trang trọng khi dùng để chỉ linh mục trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng trong tiếng chửi rủa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người cha trong gia đình hoặc linh mục trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chửi rủa nếu không muốn gây xúc phạm.
- Biến thể "bố" có thể được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bố" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt tinh tế với "bố" là "cha" thường trang trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống nhạy cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cha của tôi", "cha xứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cha già"), động từ ("thương cha"), hoặc đại từ sở hữu ("cha tôi").





