Thân phụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cha (không dùng để xưng gọi).
Ví dụ: Thân phụ của anh ấy là một nhà giáo ưu tú, được nhiều thế hệ học trò kính trọng.
Nghĩa: Cha (không dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
  • Thân phụ của bạn Lan là một bác sĩ giỏi.
  • Em bé rất yêu quý thân phụ của mình.
  • Thân phụ của An thường kể chuyện cổ tích cho An nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi lễ trưởng thành, anh ấy đã xúc động nhắc về những lời dạy bảo của thân phụ.
  • Dù bận rộn, thân phụ vẫn luôn dành thời gian hướng dẫn con học bài.
  • Những bức thư cũ là minh chứng cho tình yêu thương sâu sắc mà thân phụ dành cho gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Thân phụ của anh ấy là một nhà giáo ưu tú, được nhiều thế hệ học trò kính trọng.
  • Dù đã đi xa, hình bóng thân phụ vẫn luôn là điểm tựa tinh thần vững chắc trong cuộc đời tôi.
  • Quyết định lớn trong sự nghiệp của anh ấy được đưa ra sau nhiều đêm trăn trở, nhớ về lời khuyên của thân phụ.
  • Di sản lớn nhất mà thân phụ để lại không phải là tài sản vật chất, mà là tấm gương về sự kiên cường và lòng nhân ái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cha (không dùng để xưng gọi).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thân phụ Trang trọng, kính trọng, thường dùng trong văn viết, văn chương hoặc khi nhắc đến cha của người khác. Ví dụ: Thân phụ của anh ấy là một nhà giáo ưu tú, được nhiều thế hệ học trò kính trọng.
phụ thân Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ người cha của mình hoặc của người khác một cách kính trọng, không dùng để xưng gọi trực tiếp. Ví dụ: Phụ thân của anh ấy là một nhà giáo ưu tú.
thân mẫu Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ người mẹ của mình hoặc của người khác một cách kính trọng, không dùng để xưng gọi trực tiếp. Ví dụ: Thân mẫu của cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, như giấy tờ hành chính hoặc tiểu sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc tác phẩm có phong cách trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng trong văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bố" hoặc "cha".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thân mẫu" (mẹ), cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không dùng để xưng gọi trực tiếp, chỉ dùng để chỉ người cha trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thân phụ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ sở hữu (của, của tôi) hoặc các từ chỉ định (này, ấy).