Phụ mẫu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; trang trọng). Cha mẹ.
Ví dụ:
Tôi xin phép phụ mẫu trước khi rời quê.
2.
danh từ
Cha mẹ.
Ví dụ:
Phụ mẫu là chỗ dựa đầu đời của mỗi người.
Nghĩa 1: (cũ; trang trọng). Cha mẹ.
1
Học sinh tiểu học
- Con kính cẩn chào phụ mẫu trong ngày lễ gia đình.
- Bạn nhỏ dâng trà mời phụ mẫu theo lời dặn của cô hướng dẫn.
- Bức tranh treo tường vẽ phụ mẫu bế em bé mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thư, anh dùng lời trang trọng gọi cha mẹ là phụ mẫu.
- Nhân ngày giỗ, chị thay mặt con cháu tạ ơn phụ mẫu đã sinh thành.
- Cậu đọc đoạn văn cổ, chợt thấy chữ phụ mẫu vang lên rất kính cẩn.
3
Người trưởng thành
- Tôi xin phép phụ mẫu trước khi rời quê.
- Từ “phụ mẫu” gợi một lớp nghĩa xưa, chở đầy nợ sinh thành.
- Trong không khí tế lễ, tiếng gọi phụ mẫu khép lòng người vào khuôn kính.
- Anh giữ chữ “phụ mẫu” trong bài điếu, như một cách trả nghĩa đời người.
Nghĩa 2: Cha mẹ.
1
Học sinh tiểu học
- Phụ mẫu chăm sóc con từ lúc mới chào đời.
- Nhà trường mời phụ mẫu đến dự họp cuối năm.
- Bạn nhớ hỏi ý kiến phụ mẫu trước khi tham gia câu lạc bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn thấy dễ chia sẻ với phụ mẫu khi có áp lực học tập.
- Buổi định hướng nghề nghiệp khuyên học sinh cùng phụ mẫu thảo luận kế hoạch tương lai.
- Sự đồng hành của phụ mẫu giúp tuổi teen tự tin hơn trước kỳ thi.
3
Người trưởng thành
- Phụ mẫu là chỗ dựa đầu đời của mỗi người.
- Khi lập gia đình, nhiều người học cách tách vai trò của phụ mẫu khỏi đời sống riêng.
- Những vết thương chưa nói cùng phụ mẫu đôi khi thành khoảng cách rất dài.
- Chăm lo cho phụ mẫu lúc tuổi xế chiều là phần tiếp nối đạo hiếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cha mẹ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc có phong cách trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, kính trọng đối với cha mẹ.
- Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "cha mẹ".
- Thường không dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cha mẹ" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ mẫu của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ gia đình khác như "ông bà", "con cái" hoặc các từ chỉ sở hữu như "của tôi", "của bạn".





