Thân sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Người) sinh ra.
Ví dụ: Cha mẹ là những người thân sinh ra chúng ta.
Nghĩa: (Người) sinh ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Má của bạn Lan đã thân sinh ra bạn ấy.
  • Ông bà nội thân sinh ra ba của Minh.
  • Mẹ là người thân sinh ra em bé trong nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị nói biết ơn người đã thân sinh ra mình vì luôn che chở.
  • Giấy khai sinh ghi rõ ai là người thân sinh ra đứa trẻ.
  • Thầy nhắc chúng tôi trân trọng người đã thân sinh ra mình, dù cuộc sống bận rộn.
3
Người trưởng thành
  • Cha mẹ là những người thân sinh ra chúng ta.
  • Không ai chọn được người thân sinh ra mình, nhưng ta chọn được cách đáp lại tình thương.
  • Ông lặng lẽ tìm lại người đã thân sinh ra mình để hiểu nguồn cội của đời mình.
  • Trong buổi lễ, anh cúi đầu tri ân hai người đã thân sinh ra và nuôi dưỡng anh lớn khôn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người) sinh ra.
Từ đồng nghĩa:
sinh hạ sinh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thân sinh Trang trọng, cổ điển; dùng trong văn bản hành chính/giấy tờ; sắc thái trung tính, hơi kính trọng Ví dụ: Cha mẹ là những người thân sinh ra chúng ta.
sinh Trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi Ví dụ: Bà ấy sinh anh ấy vào năm 1990.
hạ sinh Trang trọng, văn chương; sắc thái kính trọng hơn Ví dụ: Phu nhân hạ sinh một quý tử.
tạ thế Trang trọng, kính ngữ; nói về việc qua đời (đối lập vòng đời) Ví dụ: Cụ đã tạ thế năm ngoái.
qua đời Trung tính, nói giảm; chỉ cái chết Ví dụ: Ông ấy qua đời ở tuổi 85.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh nguồn gốc, xuất xứ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái cổ điển, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác tôn kính, kính trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trang trọng hoặc trong các văn bản cần sự chính xác về nguồn gốc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ trang trọng khác để tạo sự nhất quán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "sinh ra" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản không cần thiết sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy thân sinh ra tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và danh từ chỉ người (tân ngữ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...