Sản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm sinh ra.
Ví dụ:
Nắng đủ, đất tốt, vườn sẽ sản trái.
2.
động từ
Đỡ đẻ.
Ví dụ:
Bác sĩ sản đúng lúc nên mẹ tròn con vuông.
3.
danh từ
Phần thuế nông nghiệp bằng sản phẩm từng hộ nông dân phải nộp cho nhà nước.
Ví dụ:
Tư liệu địa phương ghi rõ mức sản của mỗi xóm qua từng năm.
Nghĩa 1: Làm sinh ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cây xoài sau mưa lại sản quả ngọt.
- Con gà mái chăm ăn nên sản nhiều trứng.
- Bùn đất tốt giúp ruộng sản lúa chắc hạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vùng đầm phá giàu phù sa, tôm cá theo mùa lại sản dồi dào.
- Đất vườn được chăm bón, cây cam năm nay sản hơn hẳn.
- Ý tưởng hay có thể sản thêm nhiều dự án nhỏ trong câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Nắng đủ, đất tốt, vườn sẽ sản trái.
- Khi điều kiện thuận lợi, một tập thể sẽ sản thành tựu đáng kể.
- Nền kinh tế chỉ thực sự mạnh khi khu vực nông nghiệp vẫn đều đặn sản vật.
- Một thói quen nhỏ mỗi ngày cũng có thể sản thay đổi lớn về sau.
Nghĩa 2: Đỡ đẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hộ sinh đang giúp mẹ em sản em bé.
- Bác sĩ vào phòng để sản cho sản phụ.
- Mọi người giữ im lặng để bác sĩ dễ sản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nửa đêm, đội trực cấp cứu vội vào phòng để sản cho ca khó.
- Nữ hộ sinh bình tĩnh hướng dẫn, khéo léo sản cho người mẹ trẻ.
- Bệnh viện mới có phòng riêng để sản trong môi trường an toàn.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ sản đúng lúc nên mẹ tròn con vuông.
- Kỹ năng của hộ sinh thể hiện rõ khi họ sản những ca nguy cơ.
- Trong vùng cao, nhiều khi bà mụ bản là người trực tiếp sản cho sản phụ.
- Người thân đứng ngoài chỉ biết cầu mong ca sản được thuận lợi.
Nghĩa 3: Phần thuế nông nghiệp bằng sản phẩm từng hộ nông dân phải nộp cho nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, nhà nông phải nộp sản bằng thóc cho làng.
- Kho thóc cũ dùng để chứa sản mà dân làng nộp.
- Ông kể, mùa gặt xong là người ta mang sản lên đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chuyện làng xưa, sản thường tính theo thóc sau vụ gặt.
- Nhiều gia đình phải bán bớt lúa để đủ sản nộp kho.
- Bia đá ở đình còn khắc lệ làng về mức sản từng hộ.
3
Người trưởng thành
- Tư liệu địa phương ghi rõ mức sản của mỗi xóm qua từng năm.
- Việc thu sản bằng hiện vật từng gây áp lực lớn lên nông hộ nghèo.
- Khi cải cách, cơ chế chuyển từ nộp sản sang thu tiền đã thay đổi quan hệ làng – xã.
- Ký ức mùa gặt của ông luôn kèm tiếng quẩy thúng mang sản qua sân đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc học thuật liên quan đến nông nghiệp và kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp và kinh tế để chỉ các khái niệm liên quan đến sản xuất và thuế nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
- Liên quan đến các khái niệm kinh tế và nông nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các khái niệm liên quan đến sản xuất hoặc thuế nông nghiệp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "sinh" hoặc "đẻ" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa và tránh nhầm lẫn.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh kinh tế hoặc nông nghiệp để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Sản" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Sản" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "sản" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sản xuất". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, ví dụ: "sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "sản" thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm động từ, ví dụ: "sản xuất hàng hóa". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ, ví dụ: "sản phẩm tốt".





