Đẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. (Hiện tượng sinh lí ở phụ nữ và động vật giống cái) cho thoát ra ngoài cơ thể thai hoặc trứng đã phát triển đầy đủ.
2. (Người và động vật) được đề ra.
3. (hay t.). (dùng sau d., trong một số tổ hợp). Có quan hệ dòng máu trực tiếp; phân biệt với nuôi.
4. (Hiện tượng một số cây) ra thêm nhánh hoặc cây con bên cạnh cây mẹ.
5. Trực tiếp làm nảy sinh. II d. (ph.). Mẹ (thường dùng để xưng gọi).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động sinh con ở người hoặc động vật, ví dụ: "Cô ấy vừa mới đẻ xong."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "sinh" hoặc "sinh nở" để trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ, ví dụ: "Cây đẻ nhánh mới."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ quá trình sinh sản của động vật hoặc thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Có thể mang tính hài hước hoặc thân mật trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về động vật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "sinh" hoặc "sinh nở".
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thân mật để chỉ sự phát triển hoặc sinh sôi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sinh" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "nuôi" khi nói về quan hệ dòng máu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đẻ con", "đẻ trứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (con, trứng), trạng từ (đã, đang), và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới