Chửa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Phụ nữ hoặc một số động vật giống cái) có thai hoặc bọc trứng ở trong bụng.
Ví dụ:
Cô ấy đang chửa, nên cần nghỉ ngơi và ăn uống điều độ.
2. Như chưa.
Nghĩa 1: (Phụ nữ hoặc một số động vật giống cái) có thai hoặc bọc trứng ở trong bụng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹo nhà em đang chửa, bụng nó tròn lên.
- Cô gà mái chửa, nên cô ấp ổ rất cẩn thận.
- Cô ấy đang chửa nên mọi người nhường ghế cho cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị hàng xóm đang chửa, đi chậm và giữ tay vịn khi lên cầu thang.
- Con cá rô chửa, bụng đầy trứng, bơi lờ đờ dưới bèo.
- Bà bầu chửa mấy tháng hay thèm chua, ai cũng chiều theo.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đang chửa, nên cần nghỉ ngơi và ăn uống điều độ.
- Tin chửa đến bất ngờ, khiến cả nhà phải sắp xếp lại kế hoạch sống.
- Con chó mực chửa lứa đầu, nó nằm yên nghe mưa qua mái tôn.
- Chị bảo chửa mà vẫn đi làm, vì công việc đang vào vụ gấp.
Nghĩa 2: Như chưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Phụ nữ hoặc một số động vật giống cái) có thai hoặc bọc trứng ở trong bụng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chửa | Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tự nhiên, đôi khi hơi thô mộc khi nói về người, nhưng trung tính khi nói về động vật. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô ấy đang chửa, nên cần nghỉ ngơi và ăn uống điều độ. |
| có thai | Trung tính, trang trọng hơn "chửa" khi nói về người, dùng được cho cả người và động vật. Ví dụ: Cô ấy đã có thai được ba tháng. |
| mang thai | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh y tế. Ví dụ: Người phụ nữ mang thai cần được chăm sóc đặc biệt. |
| có bầu | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ dùng cho người. Ví dụ: Chị ấy mới có bầu đứa thứ hai. |
Nghĩa 2: Như chưa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chửa | Khẩu ngữ, cổ xưa, mang sắc thái phủ định về một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra. Ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, thường chỉ còn trong một số thành ngữ hoặc vùng miền. Ví dụ: |
| chưa | Trung tính, phổ biến, dùng để phủ định một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra. Ví dụ: Anh ấy chưa về nhà. |
| rồi | Trung tính, phổ biến, dùng để khẳng định một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra. Ví dụ: Anh ấy đã về nhà rồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ việc mang thai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "mang thai" hoặc "có thai" để đảm bảo tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái dân dã hoặc gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi có thể mang tính dân dã.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng hơn so với "mang thai".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn tạo cảm giác thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Có thể thay thế bằng "mang thai" trong các ngữ cảnh cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chưa" trong văn nói, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
- Khác biệt với "mang thai" ở mức độ trang trọng và sắc thái biểu cảm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến đối tượng giao tiếp và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang chửa", "đã chửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc danh từ chỉ đối tượng (phụ nữ, động vật).





