Rồi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xong.
2.
động từ
Từ biểu thị điều vừa nói đến là đã được thực hiện, là thuộc về thời gian đã qua.
3.
động từ
Từ biểu thị điều vừa nói đến sẽ được thực hiện xong, sẽ kết thúc ngay trước mắt.
4.
động từ
Từ biểu thị điều sắp nêu có nhiều khả năng sẽ xảy ra trong một tương lai gần.
5.
động từ
Vừa rồi (nói tắt).
6.
động từ
Từ biểu thị quan hệ nối tiếp về thời gian, điều sắp nêu xảy ra liền ngay sau điều vừa nói đến.
7.
động từ
Từ biểu thị một loại quan hệ kéo theo, điều vừa nói đến có thể sẽ dẫn tới điều sắp nêu ra. Từ biểu thị ý nhấn mạnh về điều coi như đã có thể khẳng định dứt khoát.
8.
tính từ
Ở trạng thái không có việc gì để làm cả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc sắp hoàn thành, ví dụ: "Ăn cơm rồi".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự hoàn tất, ví dụ: "Mưa rồi, nắng lại lên".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn tất hoặc dự đoán sự việc sắp xảy ra.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, nên thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "vừa rồi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rồi" trong nghĩa là "vừa rồi" hoặc "sắp tới".
  • Khác biệt với "xong" ở chỗ "rồi" có thể chỉ sự việc sắp xảy ra.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng "rồi" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rồi" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "vừa".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc động từ chính, có thể làm trung tâm của cụm từ như "đã rồi", "vừa rồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, phó từ để tạo thành các cụm từ như "xong rồi", "vừa rồi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới