Mẫu thân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mẹ (không dùng để tự xưng).
Ví dụ:
Tôi chào hỏi mẫu thân của anh khi đến thăm nhà.
Nghĩa: Mẹ (không dùng để tự xưng).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam khoe mẫu thân nấu canh rất ngon.
- Cuối giờ, em chạy ra cổng gặp mẫu thân đến đón.
- Trong bức tranh, bạn ấy vẽ mẫu thân đang cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Linh kể rằng mẫu thân luôn dậy sớm chuẩn bị bữa sáng cho cả nhà.
- Nhìn nét chữ ngay ngắn, ai cũng khen mẫu thân của Minh kiên nhẫn dạy con.
- Trong bài văn, cậu dùng từ “mẫu thân” để bày tỏ sự kính trọng với mẹ.
3
Người trưởng thành
- Tôi chào hỏi mẫu thân của anh khi đến thăm nhà.
- Anh giữ lá thư cũ, bảo đó là kỷ vật quý mà mẫu thân để lại.
- Nghe tiếng chuông điện thoại đêm muộn, chị lo có chuyện không lành với mẫu thân.
- Trong những ngày khó nhất, anh thường nhớ lời dặn của mẫu thân về lòng kiên trì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mẹ (không dùng để tự xưng).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mẫu thân | trang trọng, cổ/văn chương; sắc thái kính trọng, mức độ nhấn mạnh cao Ví dụ: Tôi chào hỏi mẫu thân của anh khi đến thăm nhà. |
| mẹ | trung tính, phổ thông; mức độ trung hòa Ví dụ: Anh về thăm mẹ. |
| má | khẩu ngữ Nam Bộ; thân mật, nhẹ Ví dụ: Con nhớ má lắm. |
| u | khẩu ngữ Bắc Bộ cổ/địa phương; thân mật, dân dã Ví dụ: Con mời u xơi cơm. |
| bầm | địa phương (Bắc Bộ cũ); thân mật, mộc mạc Ví dụ: Con đi làm về với bầm. |
| me | địa phương Trung Bộ; thân mật, dân gian Ví dụ: Tối ni con ở nhà với me. |
| mợ | địa phương Trung Bộ/Bắc Trung Bộ; gia đình, thân mật Ví dụ: Con theo mợ ra chợ. |
| mẫu | Hán-Việt cổ, trang trọng; văn chương/ghi chép Ví dụ: Phụ mẫu đều cao tuổi. |
| thân mẫu | trang trọng, hành chính/lễ nghi; kính trọng Ví dụ: Xin gửi lời thăm sức khỏe thân mẫu anh. |
| phụ thân | trang trọng; đối lập vai trò (cha) trong quan hệ gia đình Ví dụ: Xin kính hỏi thăm phụ thân của anh. |
| cha | trung tính, phổ thông; đối lập giới tính Ví dụ: Anh ấy rất kính trọng cha. |
| bố | khẩu ngữ Bắc Bộ/Toàn quốc; đối lập giới tính Ví dụ: Cô ấy sống cùng bố. |
| ba | khẩu ngữ Nam Bộ/miền Trung; đối lập giới tính Ví dụ: Nó đi đón ba. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "mẹ" hoặc "má".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc mang tính lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có phong cách cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, kính trọng đối với người mẹ.
- Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn kính trong các văn bản trang trọng hoặc văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mẹ" trong giao tiếp hàng ngày.
- Khác biệt với "mẫu hậu" là từ dùng để chỉ mẹ của vua.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mẫu thân của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ sở hữu (của, của tôi), hoặc các từ chỉ quan hệ gia đình khác (phụ thân, huynh đệ).





