Tía

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cha (chỉ dùng để xưng gọi).
Ví dụ: Tía tôi là một người đàn ông hiền lành và chất phác.
2.
tính từ
Có màu tím đỏ tương tự như màu mận chín.
Ví dụ: Vải lụa tía thường được dùng để may áo dài truyền thống.
Nghĩa 1: Cha (chỉ dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
  • Tía em đi làm về rồi.
  • Tía thường kể chuyện cổ tích cho em nghe.
  • Em rất thương tía của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù bận rộn, tía vẫn luôn dành thời gian chỉ bảo em học hành.
  • Tía là người đã truyền cho tôi niềm đam mê đọc sách.
  • Những lời khuyên của tía luôn là kim chỉ nam cho cuộc đời tôi.
3
Người trưởng thành
  • Tía tôi là một người đàn ông hiền lành và chất phác.
  • Dù thời gian trôi đi, hình bóng tía vẫn mãi là điểm tựa vững chắc trong tâm hồn tôi.
  • Có những lúc, tôi ước mình có thể quay về tuổi thơ để được tía cõng trên vai.
  • Tình yêu thương của tía như dòng sông chảy mãi, nuôi dưỡng tâm hồn con cái.
Nghĩa 2: Có màu tím đỏ tương tự như màu mận chín.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả mận này có màu tía rất đẹp.
  • Chiếc áo của bạn Lan có màu tía.
  • Bông hoa này có cánh màu tía.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoàng hôn buông xuống, nhuộm cả bầu trời một sắc tía huyền ảo.
  • Trong bức tranh tĩnh vật, chùm nho tía nổi bật trên nền vải trắng.
  • Màu tía của cánh hoa phượng vĩ gợi nhớ về những kỷ niệm tuổi học trò.
3
Người trưởng thành
  • Vải lụa tía thường được dùng để may áo dài truyền thống.
  • Sắc tía của hoàng hôn trên biển luôn mang đến một vẻ đẹp vừa lãng mạn vừa u hoài.
  • Trong văn hóa phương Đông, màu tía đôi khi tượng trưng cho sự quyền quý và bí ẩn.
  • Những cánh hoa bằng lăng tía rụng đầy sân, báo hiệu một mùa hè sắp qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cha (chỉ dùng để xưng gọi).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tía Thân mật, thường dùng ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Tía tôi là một người đàn ông hiền lành và chất phác.
ba Thân mật, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Ba con đi làm về rồi.
bố Thân mật, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Bố đang đọc báo trong phòng khách.
Thân mật, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Má đang nấu cơm dưới bếp.
mẹ Thân mật, phổ biến. Ví dụ: Mẹ dặn con phải học bài.
Nghĩa 2: Có màu tím đỏ tương tự như màu mận chín.
Từ đồng nghĩa:
đỏ tía đỏ mận
Từ Cách sử dụng
tía Miêu tả màu sắc. Ví dụ: Vải lụa tía thường được dùng để may áo dài truyền thống.
đỏ tía Miêu tả màu sắc, trung tính. Ví dụ: Màu đỏ tía của hoàng hôn rất đẹp.
đỏ mận Miêu tả màu sắc, trung tính, gợi hình ảnh quả mận chín. Ví dụ: Chiếc váy màu đỏ mận rất hợp với cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Tía" thường được dùng ở miền Nam Việt Nam để gọi cha một cách thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ địa phương hoặc tạo không khí gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Tía" mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách bình dị, không trang trọng, phù hợp với giao tiếp gia đình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự thân mật, gần gũi trong gia đình, đặc biệt ở miền Nam.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết.
  • "Tía" có thể bị hiểu nhầm nếu người nghe không quen với ngôn ngữ miền Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm "tía" với "cha" hoặc "bố" trong các vùng miền khác.
  • "Tía" có thể gây nhầm lẫn với nghĩa "màu tía" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tía" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tía" là từ đơn, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tía" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tía" thường kết hợp với các từ chỉ quan hệ gia đình khác. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ màu sắc hoặc sự vật có màu tương tự.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới