Bọn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp gồm một số người lâm thời tụ họp lại, không thành tổ chức.
Ví dụ:
Trước quán, bọn người lạ tụ tập rồi lại tan nhanh.
2.
danh từ
Tổng thể nói chung một số người được nói gộp lại trên cơ sở có chung một đặc điểm nào đó, như cùng lứa tuổi, cùng một tổ chức, cùng tham gia một hoạt động, v.v. (thường hàm ý coi thường hoặc thân mật).
Ví dụ:
Bọn nhân viên phòng tôi đang chạy hết tốc lực cho hạn cuối.
Nghĩa 1: Tập hợp gồm một số người lâm thời tụ họp lại, không thành tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
- Bọn học sinh tụ lại ở sân để xem chú mèo lạ.
- Chiều nay, bọn khách đứng trước cổng hỏi đường.
- Mưa đổ, bọn người trú dưới hiên chợ cho đỡ ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng trống, bọn khán giả ùa tới sân trường xem văn nghệ.
- Trên bến sông, bọn người qua đường tụm lại nhìn chiếc thuyền gặp sự cố.
- Trước cửa rạp, bọn người hiếu kỳ đứng bàn tán rồi nhanh chóng tản ra.
3
Người trưởng thành
- Trước quán, bọn người lạ tụ tập rồi lại tan nhanh.
- Cuối ngõ, bọn người đi đường dừng chân tránh cơn mưa rào, chẳng ai quen ai.
- Trong phiên chợ, bọn khách vãng lai tụ quanh sạp hàng, hỏi dăm ba câu rồi rời đi.
- Đêm khuya, bọn người nhậu say đứng nói cười ồn ào, một thoáng rồi tản mất.
Nghĩa 2: Tổng thể nói chung một số người được nói gộp lại trên cơ sở có chung một đặc điểm nào đó, như cùng lứa tuổi, cùng một tổ chức, cùng tham gia một hoạt động, v.v. (thường hàm ý coi thường hoặc thân mật).
1
Học sinh tiểu học
- Bọn lớp em rất thích đá cầu ở giờ ra chơi.
- Bọn con nhà bên hay sang rủ em vẽ tranh.
- Chiều nay, bọn bạn trong xóm hẹn nhau ra sân bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bọn lớp trưởng rủ nhau ở lại tập dượt cho buổi chào cờ.
- Bọn mê truyện tranh tụ tập ở thư viện để đổi sách đọc.
- Đội tuyển trường thắng, bọn cổ động viên hò reo khắp sân.
3
Người trưởng thành
- Bọn nhân viên phòng tôi đang chạy hết tốc lực cho hạn cuối.
- Ở quán quen, bọn bạn đại học nói dăm câu chuyện cũ là thấy trẻ lại.
- Với bọn làm nghề, chỉ cần liếc qua là biết đồ nghề nào hợp tay.
- Nghe tin ưu đãi, bọn khách sành cà phê kéo đến thử ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp gồm một số người lâm thời tụ họp lại, không thành tổ chức.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bọn | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ một nhóm người không có tổ chức rõ ràng, đôi khi có ý coi thường hoặc chỉ sự ngẫu nhiên. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Trước quán, bọn người lạ tụ tập rồi lại tan nhanh. |
| nhóm | Trung tính, phổ biến, chỉ một tập hợp người. Ví dụ: Nhóm bạn đang chờ ở cổng trường. |
| đám | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường chỉ số lượng đông, không có tổ chức rõ ràng, đôi khi có ý coi thường. Ví dụ: Đám đông tụ tập trước cổng. |
| lũ | Tiêu cực, khinh miệt, thường dùng cho người hoặc vật bị coi thường. Ví dụ: Lũ trẻ con nghịch ngợm. |
Nghĩa 2: Tổng thể nói chung một số người được nói gộp lại trên cơ sở có chung một đặc điểm nào đó, như cùng lứa tuổi, cùng một tổ chức, cùng tham gia một hoạt động, v.v. (thường hàm ý coi thường hoặc thân mật).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bọn | Có hai sắc thái rõ rệt: thân mật (khi dùng cho người cùng phe, cùng lứa tuổi, v.v.) hoặc coi thường, khinh miệt (khi dùng cho người khác phe, đối tượng bị ghét). (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Bọn nhân viên phòng tôi đang chạy hết tốc lực cho hạn cuối. |
| tụi | Khẩu ngữ, thân mật (thường ở miền Nam) hoặc hơi coi thường, tương tự 'bọn'. Ví dụ: Tụi nó đi chơi rồi. |
| phe | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ nhóm người có chung quan điểm, lợi ích, thường đối lập với nhóm khác. Ví dụ: Hai phe đang tranh giành quyền lực. |
| đám | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường chỉ số lượng đông, không có tổ chức rõ ràng, đôi khi có ý coi thường. Ví dụ: Đám người đó thật đáng ghét. |
| lũ | Tiêu cực, khinh miệt, thường dùng cho người hoặc vật bị coi thường. Ví dụ: Lũ học sinh hư hỏng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến do sắc thái không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái thân mật hoặc miêu tả nhóm người với ý coi thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật hoặc coi thường, tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác gần gũi hoặc khi không cần sự trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
- Có thể thay thế bằng "nhóm" hoặc "tập thể" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Khác biệt với "nhóm" ở sắc thái thân mật hoặc coi thường.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ chỉ người hoặc nhóm người; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: bọn trẻ, bọn học sinh.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc nhóm người, có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ để tạo thành cụm từ phức.





