Nồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Trạng thái thời tiết) nóng ẩm, lặng gió và nhiều mây, gây cảm giác ngột ngạt.
Ví dụ:
Hôm nay thời tiết nồng, đi lại rất mệt.
2.
tính từ
Có mùi hôi khó ngửi như mùi của vôi tôi (thường do nung nấu, ủ kín quá kĩ).
Ví dụ:
Căn phòng nồng mùi ẩm mốc khó chịu.
3.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có độ nồng, độ đậm ở mức rất cao.
Ví dụ:
Rượu này nồng, uống ít thôi.
Nghĩa 1: (Trạng thái thời tiết) nóng ẩm, lặng gió và nhiều mây, gây cảm giác ngột ngạt.
1
Học sinh tiểu học
- Trưa nay trời nồng, đi ra sân là mồ hôi đầm đìa.
- Gió không thổi, không khí nồng làm em thấy khó thở.
- Mây phủ kín, thời tiết nồng khiến lớp học oi bức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm mà không khí đã nồng, bước ra cổng là áo dính lưng.
- Chiều nồng, sân trường vắng tiếng chạy nhảy vì ai cũng tìm bóng râm.
- Đêm nồng, quạt quay đều mà phòng vẫn đặc hơi ẩm.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay thời tiết nồng, đi lại rất mệt.
- Cái nồng giữa trưa như tấm chăn ẩm trùm lên phố xá.
- Trời nồng, người ta nói khẽ cũng thành nặng nhọc như kéo hơi qua tấm lưới ẩm.
- Đêm nồng, tôi mở cửa sổ mà vẫn thấy không khí đứng im, dày đặc.
Nghĩa 2: Có mùi hôi khó ngửi như mùi của vôi tôi (thường do nung nấu, ủ kín quá kĩ).
1
Học sinh tiểu học
- Căn bếp nồng mùi khói vì nồi cá kho sôi quá lâu.
- Chiếc chum mở nắp, hơi nồng bốc ra làm em nhăn mặt.
- Góc sân nồng mùi vôi mới quét.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hũ dưa mở ra, mùi nồng xộc lên khiến cả nhà phải né.
- Xưởng gạch đang nung, khói nồng quẩn quanh cả lối đi.
- Mùi vôi nồng trong lớp học mới sửa làm mắt cay xè.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng nồng mùi ẩm mốc khó chịu.
- Kho mở cửa, hơi nồng của men ủ cũ trùm cả bậc thềm.
- Sau mẻ đốt, khói nồng bám áo, đi xa vẫn còn vương.
- Mùi vôi nồng trong hành lang bệnh viện khiến bước chân chậm lại.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Có độ nồng, độ đậm ở mức rất cao.
1
Học sinh tiểu học
- Cốc sữa ca cao này nồng, uống một ngụm là thấy đậm vị.
- Mùi hoa sữa tối nay nồng khắp con đường.
- Bát canh rau thơm nồng mùi lá chanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ly cà phê nồng khiến cơn buồn ngủ tan biến.
- Hương nước hoa nồng quá, cả lớp đều nhận ra ngay.
- Khói hương nồng làm sân chùa như đặc lại.
3
Người trưởng thành
- Rượu này nồng, uống ít thôi.
- Một nụ hôn nồng làm ký ức bật sáng như tia lửa.
- Mùa hoa bưởi về, hương nồng lẩn trong tóc người đi chợ sớm.
- Câu hát cũ vang lên, cảm xúc nồng dâng đầy ngực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Trạng thái thời tiết) nóng ẩm, lặng gió và nhiều mây, gây cảm giác ngột ngạt.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nồng | Miêu tả thời tiết nóng bức, ẩm ướt, khó chịu, gây cảm giác ngột ngạt. Ví dụ: Hôm nay thời tiết nồng, đi lại rất mệt. |
| oi | Trung tính, miêu tả thời tiết nóng ẩm, khó chịu. Ví dụ: Trời oi quá, không muốn ra ngoài. |
| oi bức | Trung tính, nhấn mạnh sự khó chịu do nóng và ẩm. Ví dụ: Không khí oi bức làm tôi khó thở. |
| mát mẻ | Trung tính, miêu tả thời tiết dễ chịu, không nóng. Ví dụ: Buổi sáng trời mát mẻ, rất thích hợp đi dạo. |
Nghĩa 2: Có mùi hôi khó ngửi như mùi của vôi tôi (thường do nung nấu, ủ kín quá kĩ).
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Có độ nồng, độ đậm ở mức rất cao.
Từ đồng nghĩa:
đậm đậm đà
Từ trái nghĩa:
nhạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nồng | Miêu tả mức độ đậm đặc, mạnh mẽ của hương vị, mùi vị, hoặc cảm xúc (trong các kết hợp hạn chế). Ví dụ: Rượu này nồng, uống ít thôi. |
| đậm | Trung tính, miêu tả hương vị, màu sắc có cường độ cao. Ví dụ: Cà phê này rất đậm, đúng gu tôi. |
| đậm đà | Tích cực, miêu tả hương vị phong phú, sâu sắc, thường dùng cho món ăn, tình cảm. Ví dụ: Món canh có vị đậm đà khó quên. |
| nhạt | Trung tính, miêu tả hương vị, màu sắc có cường độ thấp. Ví dụ: Nước canh hơi nhạt, cần thêm gia vị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc mùi hương trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả thời tiết hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ về mùi hoặc không khí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, ngột ngạt hoặc mạnh mẽ.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác mạnh mẽ về mùi hoặc không khí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường kết hợp với các từ chỉ mùi hoặc thời tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nóng" khi miêu tả thời tiết.
- Khác biệt với "hôi" ở chỗ "nồng" thường chỉ mức độ mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về cảm giác hoặc ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nồng", "hơi nồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





