Ngột

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
x. ngạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu do không khí ngột ngạt, thiếu thoáng đãng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bức bối, căng thẳng trong mô tả không gian hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bức bối.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác ngột ngạt, bức bối trong không gian hoặc tâm trạng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ không gian hoặc cảm giác như "không khí", "tâm trạng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngạt" nhưng "ngột" thường chỉ cảm giác chủ quan hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc không gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái không khí hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không khí ngột ngạt", "cảm giác ngột ngạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ không gian hoặc cảm giác, ví dụ: "không khí", "phòng", "cảm giác".
ngạt bức chật oi nóng nghẹt thoáng mát

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới