Nghẹt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng bị vướng, tắc, không thông, vì chặt quá, sít quá.
Ví dụ: Ống cống nghẹt khiến mùi bốc lên khó chịu.
Nghĩa: Ở tình trạng bị vướng, tắc, không thông, vì chặt quá, sít quá.
1
Học sinh tiểu học
  • Ống hút bị nghẹt nên nước không lên.
  • Cửa sổ nghẹt khe, gió không lọt vào.
  • Mũi em nghẹt nên nói nghe mũi mũi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường thoát nước nghẹt sau cơn mưa, sân ngập lút dép.
  • Tai nghe như nghẹt vì đang ở trong hầm gửi xe ồn và bí.
  • Tin nhắn dồn dập làm hộp thư nghẹt, không nhận thêm được.
3
Người trưởng thành
  • Ống cống nghẹt khiến mùi bốc lên khó chịu.
  • Cuộc đối thoại đang trôi chảy bỗng nghẹt lại vì một câu nói vô ý.
  • Đầu óc tôi nghẹt ý tưởng khi hạn chót kề sát, chỉ còn khoảng trắng.
  • Đường dây tổng đài nghẹt vào giờ cao điểm, ai cũng kêu mà chẳng ai nối máy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng bị vướng, tắc, không thông, vì chặt quá, sít quá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghẹt Diễn tả trạng thái bị cản trở hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn, gây khó chịu, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc sinh lý. Ví dụ: Ống cống nghẹt khiến mùi bốc lên khó chịu.
tắc Trung tính, phổ biến, dùng cho cả vật lý và sinh lý. Ví dụ: Đường ống nước bị tắc do rác.
kẹt Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng cho vật bị mắc lại, khó di chuyển. Ví dụ: Cửa sổ bị kẹt, không thể mở ra.
thông Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái không bị cản trở, lưu thông dễ dàng. Ví dụ: Sau khi sửa chữa, đường cống đã thông trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng tắc nghẽn, ví dụ như "nghẹt mũi" hay "nghẹt thở".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảm giác hoặc tình trạng cụ thể của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong y học để chỉ tình trạng tắc nghẽn trong cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó chịu hoặc cản trở.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng tắc nghẽn cụ thể, như "nghẹt mũi".
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu có từ thay thế phù hợp hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị tắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngạt" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
  • "Nghẹt" thường chỉ tình trạng vật lý, trong khi "ngạt" có thể chỉ cả tình trạng cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cửa nghẹt", "đường ống nghẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cửa, đường ống), trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới