Thấp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thấp khớp (nói tắt).
Ví dụ: Anh ấy bị thấp nên khớp gối đau âm ỉ.
2.
tính từ
Có chiều cao dưới mức bình thường hoặc nhỏ hơn so với những vật khác; có khoảng cách gần đối với mặt đất, so với những cái khác.
Ví dụ: Trần nhà thấp tạo cảm giác nặng nề.
3.
tính từ
Ở dưới mức trung bình về số lượng, chất lượng, trình độ, giá cả, v.v.
Ví dụ: Năng suất thấp thì kế hoạch khó đạt.
4.
tính từ
(Âm thanh) có tần số rung động nhỏ.
Ví dụ: Nốt thấp cần hơi ổn định mới giữ được.
Nghĩa 1: Thấp khớp (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại bảo hôm nay bà đau thấp nên đi chậm.
  • Cô hàng xóm bị thấp, trời lạnh là nhức đầu gối.
  • Ông nội nói bệnh thấp làm tay ông cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi khi trở trời, chú lại than thấp hành, đầu gối tê buốt.
  • Cô bị thấp nên leo cầu thang rất mệt.
  • Bệnh thấp tái phát, cô ấy phải xoa bóp và nghỉ ngơi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị thấp nên khớp gối đau âm ỉ.
  • Trời ẩm kéo dài, cơn thấp cũ bùng lên, bước chân bỗng nặng như đeo chì.
  • Thấp không nguy hiểm tính mạng, nhưng rút kiệt kiên nhẫn của người bệnh từng ngày.
  • Cô tập nhẹ mỗi sáng để giữ khớp linh hoạt, kẻo thấp lại vận vào thời tiết giao mùa.
Nghĩa 2: Có chiều cao dưới mức bình thường hoặc nhỏ hơn so với những vật khác; có khoảng cách gần đối với mặt đất, so với những cái khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam thấp hơn cây thước treo tường.
  • Cây bưởi này còn thấp, em phải kiễng chân mới hái được lá.
  • Con mèo chui qua hàng rào thấp trước nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt bàn quá thấp nên ngồi học dễ còng lưng.
  • Khán đài thấp khiến chúng tôi khó nhìn thấy sân khấu.
  • Mực nước trong ao thấp, lộ cả rễ sen.
3
Người trưởng thành
  • Trần nhà thấp tạo cảm giác nặng nề.
  • Vị thế thấp khiến anh ta phải ngước nhìn mọi cơ hội đi qua.
  • Ngọn đèn treo thấp, hắt một vòng sáng ấm lên mặt bàn gỗ.
  • Đường bay thấp của đàn chim cho biết trời sắp mưa.
Nghĩa 3: Ở dưới mức trung bình về số lượng, chất lượng, trình độ, giá cả, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Điểm kiểm tra của em thấp nên cần ôn lại bài.
  • Giá vé hôm nay thấp, cả nhà đi xem phim.
  • Âm lượng loa để thấp cho em bé ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chất lượng bài làm thấp vì thiếu dẫn chứng.
  • Nền tảng thể lực còn thấp, đội cần tập bền hơn.
  • Giá cổ phiếu đang thấp, nhiều người chờ cơ hội mua.
3
Người trưởng thành
  • Năng suất thấp thì kế hoạch khó đạt.
  • Mức kỳ vọng thấp đôi khi giúp ta giữ bình thản.
  • Uy tín thấp là cái giá của những hứa hẹn trống rỗng.
  • Lạm phát thấp mở ra dư địa cho chính sách nới lỏng.
Nghĩa 4: (Âm thanh) có tần số rung động nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống vang thấp, nghe ầm ầm.
  • Cô phát ra nốt thấp để cả lớp hát theo.
  • Tiếng ếch kêu thấp ngoài ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng nam trầm thấp làm bài hát dày hơn.
  • Âm bass thấp rung cả sàn gỗ.
  • Chuông nhà thờ ngân thấp trong sương sớm.
3
Người trưởng thành
  • Nốt thấp cần hơi ổn định mới giữ được.
  • Âm thấp lan qua ngực, khơi dậy một cảm giác ấm và gần.
  • Cô hạ giọng thấp khi nói chuyện riêng, như kéo bức màn kín đáo.
  • Tiếng gió thấp và dài ngoài cửa sổ, nghe như một lời thì thầm cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thấp khớp (nói tắt).
Nghĩa 2: Có chiều cao dưới mức bình thường hoặc nhỏ hơn so với những vật khác; có khoảng cách gần đối với mặt đất, so với những cái khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cao
Từ Cách sử dụng
thấp Miêu tả khách quan, trung tính về kích thước, vị trí. Ví dụ: Trần nhà thấp tạo cảm giác nặng nề.
lùn Trung tính, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ (chỉ người), hoặc khách quan (chỉ vật). Ví dụ: Cậu bé đó hơi lùn so với bạn bè cùng tuổi.
cao Trung tính, miêu tả khách quan về kích thước, vị trí. Ví dụ: Tòa nhà này rất cao.
Nghĩa 3: Ở dưới mức trung bình về số lượng, chất lượng, trình độ, giá cả, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cao
Từ Cách sử dụng
thấp Đánh giá, so sánh, trung tính hoặc tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Năng suất thấp thì kế hoạch khó đạt.
kém Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ chất lượng, trình độ không tốt. Ví dụ: Chất lượng sản phẩm này khá kém.
yếu Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ năng lực, sức khỏe, trình độ không đạt yêu cầu. Ví dụ: Trình độ tiếng Anh của anh ấy còn yếu.
cao Trung tính, đánh giá trên mức trung bình. Ví dụ: Mức lương khởi điểm khá cao.
Nghĩa 4: (Âm thanh) có tần số rung động nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
trầm
Từ trái nghĩa:
cao bổng
Từ Cách sử dụng
thấp Miêu tả đặc tính vật lý của âm thanh, chuyên ngành (âm nhạc, vật lý). Ví dụ: Nốt thấp cần hơi ổn định mới giữ được.
trầm Trung tính, miêu tả âm thanh có tần số thấp, nghe nặng, sâu. Ví dụ: Giọng hát của ca sĩ này rất trầm ấm.
cao Trung tính, miêu tả âm thanh có tần số lớn, nghe trong, bổng. Ví dụ: Cô ấy có thể hát những nốt cao vút.
bổng Trung tính, miêu tả âm thanh có tần số cao, nghe trong, nhẹ. Ví dụ: Tiếng sáo bổng vút lên giữa không gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả chiều cao của người hoặc vật, ví dụ "cái bàn này thấp quá".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ mức độ, chất lượng hoặc giá cả, ví dụ "giá cổ phiếu đang ở mức thấp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác, ví dụ "âm thanh thấp trầm buồn".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ bệnh thấp khớp hoặc trong âm nhạc để chỉ âm thanh có tần số thấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong nghệ thuật, có thể tạo cảm giác nhẹ nhàng hoặc buồn bã.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả chiều cao, mức độ hoặc chất lượng dưới mức trung bình.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực hoặc cao cấp.
  • Có thể thay thế bằng từ "lùn" khi nói về chiều cao của người, nhưng cần chú ý sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lùn" khi miêu tả chiều cao của người, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ngắn" khi miêu tả chiều dài, không phải chiều cao.
  • Chú ý khi dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, "thấp" chỉ tần số âm thanh, không phải âm lượng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thấp" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thấp" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "thấp" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ (ví dụ: "cây thấp") hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ (ví dụ: "cây này thấp").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Thấp" thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "giá thấp"), phó từ (ví dụ: "rất thấp"), và lượng từ (ví dụ: "một chút thấp").
cao lùn nhỏ cạn nông kém yếu tồi dở