Thiếu hụt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị thiếu mất đi một phần, không đủ (nói khái quát).
Ví dụ:
Ngân sách gia đình tháng này thiếu hụt, cần cắt vài khoản chi.
Nghĩa: Bị thiếu mất đi một phần, không đủ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp góp giấy màu vẫn còn thiếu hụt nên cô nhờ các bạn mang thêm.
- Vườn trường thiếu hụt bóng mát vì mới trồng cây.
- Bữa cơm thiếu hụt rau nên mẹ thêm đĩa rau luộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch cắm trại bị thiếu hụt vật dụng, nên chúng mình phải mượn thêm từ lớp bên.
- Nhóm thuyết trình thiếu hụt tư liệu, khiến bài làm chưa thuyết phục.
- Những ngày nắng gắt, khu phố thường thiếu hụt nước sạch vào buổi chiều.
3
Người trưởng thành
- Ngân sách gia đình tháng này thiếu hụt, cần cắt vài khoản chi.
- Đội dự án thiếu hụt nhân lực chủ chốt, nên tiến độ khựng lại.
- Khi niềm tin thiếu hụt, mọi lời giải thích đều trở nên mỏng manh.
- Thành phố thiếu hụt không gian xanh, và người ta dần quên cảm giác bóng cây che mát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị thiếu mất đi một phần, không đủ (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiếu hụt | Trung tính, mức độ vừa–mạnh; dùng trong văn bản chung, hành chính–kinh tế; sắc thái khách quan. Ví dụ: Ngân sách gia đình tháng này thiếu hụt, cần cắt vài khoản chi. |
| thiếu | Trung tính, mức nhẹ–vừa; phổ thông. Ví dụ: Nguồn cung hiện vẫn thiếu so với nhu cầu. |
| khuyết | Trang trọng/văn bản; hàm ý còn thiếu phần cần có, mức nhẹ–vừa. Ví dụ: Hồ sơ còn khuyết một số giấy tờ. |
| bất túc | Hán Việt, trang trọng, sách vở; mức vừa. Ví dụ: Nguồn lực bất túc cho kế hoạch mở rộng. |
| đầy đủ | Trung tính; trái nghĩa trực tiếp, mức trọn vẹn. Ví dụ: Nguồn cung đã đầy đủ cho sản xuất. |
| dư dả | Khẩu ngữ–trung tính; mức hơn mức cần, cảm giác thoải mái. Ví dụ: Ngân sách năm nay khá dư dả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng không đủ, ví dụ như thiếu hụt tiền bạc, thời gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tình trạng không đủ nguồn lực, ngân sách, nhân lực trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình trạng của nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo tài chính, kinh tế để chỉ sự thiếu hụt ngân sách, tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu thốn, không đủ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đủ, cần thiết phải bổ sung.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự dư thừa hoặc đủ đầy.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài nguyên, nguồn lực như "ngân sách", "nhân lực".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thiếu thốn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Thiếu hụt" thường mang tính khái quát hơn so với "thiếu thốn".
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn diễn tả sự đủ đầy.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thiếu hụt", "thiếu hụt nghiêm trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" và danh từ chỉ đối tượng bị thiếu hụt.






Danh sách bình luận