Bất túc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không đầy đủ, không có đủ (từ thường dùng trong đông y).
Ví dụ:
Tình trạng bất túc dinh dưỡng kéo dài có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghĩa: Không đầy đủ, không có đủ (từ thường dùng trong đông y).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An ăn ít rau nên cơ thể hơi bất túc vitamin.
- Cây hoa này bị bất túc nước nên lá cứ héo dần.
- Em bé bị bất túc canxi nên cần uống thêm sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đã ôn tập kỹ, nhưng em vẫn cảm thấy kiến thức của mình về phần này còn bất túc.
- Sau chuyến đi dài, cả nhóm đều cảm thấy thể lực bất túc, cần được nghỉ ngơi.
- Nguồn nước sạch ở vùng này đang dần trở nên bất túc do biến đổi khí hậu.
3
Người trưởng thành
- Tình trạng bất túc dinh dưỡng kéo dài có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
- Theo quan niệm Đông y, bất túc thận khí là một trong những nguyên nhân gây suy giảm sinh lực.
- Đôi khi, sự bất túc về mặt tinh thần lại khó bù đắp hơn cả những thiếu thốn vật chất.
- Một mối quan hệ bền vững không thể duy trì nếu một trong hai bên luôn cảm thấy bất túc về sự thấu hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không đầy đủ, không có đủ (từ thường dùng trong đông y).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất túc | Trang trọng, chuyên ngành (đông y), diễn tả tình trạng thiếu hụt, không đạt mức cần thiết. Ví dụ: Tình trạng bất túc dinh dưỡng kéo dài có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| thiếu hụt | Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn, kinh tế, y tế, nhấn mạnh sự thiếu đi một lượng cần thiết. Ví dụ: Ngân sách quốc gia đang thiếu hụt nghiêm trọng. |
| đầy đủ | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự có đủ, trọn vẹn, không thiếu thốn. Ví dụ: Anh ấy có đầy đủ kinh nghiệm cho vị trí này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực y học cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học có bối cảnh cổ xưa hoặc liên quan đến y học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong đông y và các tài liệu liên quan đến y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu hụt hoặc không đủ, thường mang tính trang trọng và chuyên môn.
- Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự thiếu hụt trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "thiếu" hoặc "không đủ" trong ngữ cảnh thông thường.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "thiếu" hoặc "không đủ" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
- Khác biệt tinh tế với "thiếu" ở chỗ "bất túc" thường mang tính chuyên môn và trang trọng hơn.
- Để dùng tự nhiên và chính xác, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'không bất túc', 'rất bất túc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (ví dụ: 'dinh dưỡng bất túc'), phó từ (ví dụ: 'rất bất túc').





