Vơi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không đầy mà còn thiếu một ít nữa.
Ví dụ: Ngăn tủ lạnh vơi rồi, tôi tranh thủ đi chợ.
2.
tính từ
Bớt dần đi, không còn chứa đầy nữa.
Ví dụ: Qua thời gian, nỗi nhớ cũng vơi.
Nghĩa 1: Không đầy mà còn thiếu một ít nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cốc nước đã vơi, mẹ rót thêm cho đầy.
  • Hũ kẹo còn vơi nên em chia lại cho bạn.
  • Bình sữa vơi một chút, bé nhờ chị pha thêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bể cá đã vơi nước sau kỳ nghỉ, tụi mình châm thêm cho lũ cá bơi thoải mái.
  • Kệ sách trông vơi hẳn vì tôi mang vài cuốn đến thư viện trao đổi.
  • Sau mùa thu hoạch, thùng gạo trong bếp chỉ còn vơi, đủ nấu vài bữa.
3
Người trưởng thành
  • Ngăn tủ lạnh vơi rồi, tôi tranh thủ đi chợ.
  • Ví tiền vơi đi thấy rõ sau một chuyến đi bất chợt, nghe mà chát.
  • Khi con cái dọn ra riêng, căn nhà bỗng vơi đồ đạc và vơi cả tiếng nói cười.
  • Kho dự trữ đã vơi, báo hiệu thời điểm phải tính toán lại kế hoạch chi tiêu.
Nghĩa 2: Bớt dần đi, không còn chứa đầy nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Nắng lên, nước trong vũng vơi dần.
  • Mưa tạnh, cái xô ngoài hiên cũng vơi nước.
  • Bạn uống, ly nước vơi từng chút một.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lời xin lỗi, cơn giận trong lòng tôi vơi đi đáng kể.
  • Tiếng ồn xa dần, sự lo lắng cũng vơi theo.
  • Qua từng trang nhật ký, nỗi buồn của cô bé vơi dần như sương sớm tan.
3
Người trưởng thành
  • Qua thời gian, nỗi nhớ cũng vơi.
  • Khi nói ra hết, gánh nặng trong ngực vơi đi, thở nhẹ hơn.
  • Những lời động viên đúng lúc khiến hoang mang vơi bớt, lý trí trở lại.
  • Trận hạn kéo dài, nước sông vơi từng ngày, để lộ bãi bùn nứt nẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không đầy mà còn thiếu một ít nữa.
Nghĩa 2: Bớt dần đi, không còn chứa đầy nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vơi Diễn tả quá trình giảm dần về số lượng, mức độ, thường dùng cho chất lỏng, vật thể rời hoặc cảm xúc, nỗi buồn. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Qua thời gian, nỗi nhớ cũng vơi.
bớt Trung tính, diễn tả sự giảm đi về số lượng, mức độ hoặc cường độ. Ví dụ: Nỗi buồn bớt đi nhiều sau khi tâm sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật chứa như chai nước, bát cơm khi không còn đầy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng giảm sút của một nguồn lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh, cảm xúc về sự thiếu hụt, mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu hụt nhẹ nhàng, không mang tính tiêu cực mạnh.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự giảm sút nhẹ nhàng, không đột ngột.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật chứa hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thiếu" khi miêu tả sự không đầy đủ.
  • Khác biệt với "cạn" ở mức độ giảm sút, "vơi" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của một vật chứa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước vơi đi", "bình vơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chứa (như nước, bình) và phó từ chỉ mức độ (như hơi, rất).