Hạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình trạng thiếu nước do nắng lâu, không mưa. Thời gian quy định cho một công việc nào đó. Điều không may lớn, tai nạn gặp phải do số phận đã định sẵn, theo mê tín.
Ví dụ:
Nhiều tỉnh đang gồng mình trước đợt hạn nghiêm trọng.
2.
động từ
Quy định thời gian cho một công việc nào đó.
Ví dụ:
Thư mời đã hạn thời hạn phản hồi.
Nghĩa 1: Tình trạng thiếu nước do nắng lâu, không mưa. Thời gian quy định cho một công việc nào đó. Điều không may lớn, tai nạn gặp phải do số phận đã định sẵn, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng nứt nẻ vì hạn kéo dài.
- Ao làng cạn nước do hạn, cá phải dồn vào hố sâu.
- Cô giáo dạy chúng em tiết kiệm nước khi đang có hạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa hạn ập đến, mùi đất khô bốc lên nóng rát cả con đường làng.
- Con suối ngày nào róc rách, giờ chỉ còn đá trơ vì hạn.
- Người dân căng bạt che vườn, mong cây vượt qua đợt hạn dữ.
3
Người trưởng thành
- Nhiều tỉnh đang gồng mình trước đợt hạn nghiêm trọng.
- Qua mùa hạn, người ta mới thấm thế nào là giá trị của một gáo nước.
- Hạn đến, ruộng đồng im tiếng ếch nhái, chỉ còn gió nóng quẩn quanh.
- Có những cuộc đời cũng đi qua hạn khô trước khi gặp cơn mưa lành.
Nghĩa 2: Quy định thời gian cho một công việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hạn ngày mai nộp bài tập vẽ.
- Bố mẹ hạn giờ xem tivi để con đi ngủ sớm.
- Ban tổ chức hạn thời gian thuyết trình rất ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm hạn thời điểm chốt danh sách tham gia trại hè.
- Cửa hàng hạn ngày đổi trả để tránh kéo dài khiếu nại.
- Huấn luyện viên hạn thời lượng mỗi bài tập để giữ nhịp đội hình.
3
Người trưởng thành
- Thư mời đã hạn thời hạn phản hồi.
- Quản lý hạn mốc bàn giao, còn cách vài hôm là đến.
- Khi ký thỏa thuận, hai bên nên hạn những mốc rõ ràng để tránh hiểu lầm.
- Đừng hạn quá gắt mà bỏ qua chất lượng; cũng đừng để mọi thứ trôi vô định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình trạng thiếu nước do nắng lâu, không mưa. Thời gian quy định cho một công việc nào đó. Điều không may lớn, tai nạn gặp phải do số phận đã định sẵn, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạn | Chỉ tình trạng tự nhiên, khách quan, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất, đời sống. Ví dụ: Nhiều tỉnh đang gồng mình trước đợt hạn nghiêm trọng. |
| hạn hán | Trung tính, chỉ mức độ nghiêm trọng hơn, kéo dài hơn Ví dụ: Năm nay, hạn hán kéo dài khiến mùa màng thất bát. |
| lụt | Trung tính, chỉ tình trạng nước dâng cao, ngập úng Ví dụ: Sau đợt hạn hán là những trận lụt lớn. |
Nghĩa 2: Quy định thời gian cho một công việc nào đó.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạn | Chỉ hành động đặt ra giới hạn về thời gian, mang tính hành chính, pháp lý. Ví dụ: Thư mời đã hạn thời hạn phản hồi. |
| ấn định | Trang trọng, hành chính, chỉ việc quy định một cách chính thức Ví dụ: Chính phủ ấn định thời hạn nộp thuế. |
| quy định | Trung tính, hành chính, chỉ việc đặt ra những điều khoản, luật lệ Ví dụ: Luật pháp quy định rõ thời gian kháng cáo. |
| gia hạn | Trung tính, hành chính, chỉ việc kéo dài thêm thời gian đã quy định Ví dụ: Công ty đã gia hạn hợp đồng thêm một năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng thiếu nước hoặc thời gian quy định cho công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ thời gian quy định hoặc tình trạng khô hạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự khắc nghiệt của thiên nhiên hoặc số phận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, khí tượng để chỉ tình trạng thiếu nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "hạn" có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ tình trạng thiếu nước hoặc tai nạn.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ thời gian quy định.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "hạn" khi nói về thời gian quy định hoặc tình trạng thiếu nước.
- Tránh dùng "hạn" khi không có ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn với nghĩa khác.
- Biến thể như "hạn hán" thường dùng để chỉ tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hạn" trong nghĩa tai nạn hoặc số phận, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "kỳ hạn" thường chỉ thời gian dài hơn và có tính chất định kỳ.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa các nghĩa khác nhau của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "hạn hán", "hạn chót"). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "đặt hạn", "quy định hạn").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với danh từ, trạng từ.





