Hãn hữu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hiếm có, ít thấy.
Ví dụ:
Ở thành phố này, một đêm thật yên tĩnh là hãn hữu.
Nghĩa: Hiếm có, ít thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Ở làng em, tuyết rơi là chuyện hãn hữu.
- Bạn ấy hãn hữu mới nghỉ học vì ốm.
- Trong vườn, hoa này nở trái mùa là điều hãn hữu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa trưa hè, gió mát thổi vào lớp là cảm giác hãn hữu.
- Bạn ấy vốn đúng giờ, việc đến muộn là hãn hữu và khiến cả nhóm chú ý.
- Trên sân trường, cảnh cầu vồng đôi là khoảnh khắc hãn hữu ai cũng muốn chụp lại.
3
Người trưởng thành
- Ở thành phố này, một đêm thật yên tĩnh là hãn hữu.
- Giữa những cuộc hẹn dồn dập, một buổi chiều rảnh rỗi là hãn hữu và đáng quý.
- Trong đời làm nghề, một người thầy vừa giỏi vừa tử tế là hãn hữu, nên càng đáng trân trọng.
- Những phút lòng bình yên, giữa những lo toan chồng chất, luôn hãn hữu như mưa giữa ngày hanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiếm có, ít thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hãn hữu | rất hiếm; trang trọng, văn viết; sắc thái nhấn mạnh mức độ Ví dụ: Ở thành phố này, một đêm thật yên tĩnh là hãn hữu. |
| hiếm hoi | trung tính, khẩu ngữ–viết; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Cơ hội như vậy rất hiếm hoi. |
| hiếm có | trung tính, phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Đó là tài năng hiếm có. |
| hiếm gặp | trung tính, phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Hiện tượng này khá hiếm gặp. |
| thường xuyên | trung tính, phổ thông; mức độ cao, lặp lại nhiều Ví dụ: Sự cố xảy ra thường xuyên. |
| phổ biến | trung tính, phổ thông; mức độ rộng khắp Ví dụ: Loại bệnh này khá phổ biến. |
| thông dụng | trung tính, hơi trang trọng; mức độ dùng nhiều Ví dụ: Từ ngữ này rất thông dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hiếm khi" hoặc "ít khi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tính hiếm có của sự việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiếm có, đặc biệt trong văn viết.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "hiếm khi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiếm khi" trong khẩu ngữ.
- "Hãn hữu" mang sắc thái trang trọng hơn so với từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hãn hữu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ để bổ nghĩa.





