Hiếm hoi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Người lập gia đình đã lâu) hiếm con hoặc mãi chưa có con.
Ví dụ:
Vợ chồng tôi cưới đã lâu mà vẫn hiếm hoi.
2.
tính từ
Hiếm có.
Nghĩa 1: (Người lập gia đình đã lâu) hiếm con hoặc mãi chưa có con.
1
Học sinh tiểu học
- Vợ chồng bác Tư đã cưới lâu mà vẫn hiếm hoi, chưa có em bé.
- Chị hàng xóm buồn vì hiếm hoi, mong sớm bế con.
- Ông bà nội hay động viên cô chú vì hiếm hoi nên càng trân quý trẻ nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chị ấy cưới đã nhiều năm, hiếm hoi nên mỗi lần thấy trẻ con lại bùi ngùi.
- Vì hiếm hoi, họ đi khám đều đặn và cùng nhau giữ hy vọng có tiếng cười trẻ nhỏ trong nhà.
- Gia đình hiểu nỗi lòng của đôi vợ chồng hiếm hoi, nên tránh gặng hỏi để họ bớt chạnh lòng.
3
Người trưởng thành
- Vợ chồng tôi cưới đã lâu mà vẫn hiếm hoi.
- Sự hiếm hoi khiến căn nhà thỉnh thoảng lặng đi như nuốt tiếng thở dài.
- Họ đi qua bao mùa mưa nắng, gom góp hy vọng cho hành trình chữa trị hiếm hoi.
- Người ngoài chỉ một câu hỏi bâng quơ, nhưng với người hiếm hoi, đó có thể là vết cứa dài.
Nghĩa 2: Hiếm có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Người lập gia đình đã lâu) hiếm con hoặc mãi chưa có con.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mắn đẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiếm hoi | trung tính, đời thường; sắc thái thiếu thốn kéo dài Ví dụ: Vợ chồng tôi cưới đã lâu mà vẫn hiếm hoi. |
| hiếm muộn | trang trọng/chuyên biệt y tế; mạnh hơn, nhấn tình trạng khó có con Ví dụ: Vợ chồng họ hiếm muộn đã gần mười năm. |
| mắn đẻ | khẩu ngữ; đối lập trực diện, chỉ sinh nở dồi dào Ví dụ: Chị ấy rất mắn đẻ, ba năm sinh hai cháu. |
Nghĩa 2: Hiếm có.
Từ đồng nghĩa:
hiếm ít gặp
Từ trái nghĩa:
thường gặp phổ biến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiếm hoi | trung tính; nhấn mức độ ít gặp, giá trị/đặc biệt Ví dụ: |
| hiếm | trung tính; đồng nghĩa trực tiếp, lược bớt sắc thái nhấn Ví dụ: Tài liệu này rất hiếm ở thư viện. |
| ít gặp | trung tính, khẩu ngữ nhẹ; tương đương độ hiếm Ví dụ: Hiện tượng này khá ít gặp trong thực tế. |
| thường gặp | trung tính; đối lập về tần suất Ví dụ: Lỗi chính tả này rất thường gặp ở học sinh. |
| phổ biến | trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ gặp cao Ví dụ: Loại bệnh này khá phổ biến vào mùa mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hiếm con trong các cuộc trò chuyện cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm xúc về sự khan hiếm, độc đáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khan hiếm, độc đáo hoặc đặc biệt.
- Phong cách thường là thân mật, gần gũi khi nói về gia đình.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc cảm thán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc đặc biệt của một sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số liệu hoặc khoa học.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hiếm" khi không cần nhấn mạnh mức độ.
- Khác biệt với "hiếm" ở chỗ "hiếm hoi" thường mang sắc thái cảm xúc hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiếm hoi", "khá hiếm hoi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





