Lạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không quen, chưa từng biết.
Ví dụ:
Tôi đến một nơi hoàn toàn lạ.
2.
động từ
(thường dùng có kèm ý phủ định). Lấy làm ngạc nhiên về điều gì, người nào; thấy khó hiểu.
3. (dùng phụ sau tính từ, thường ở cuối câu). Đến mức độ cao khác thường, đáng ngạc nhiên.
4.
tính từ
Không bình thường, khác thường.
Ví dụ:
Mùi trong phòng lạ, mở cửa sổ cho thoáng.
5.
tính từ
Đáng ngạc nhiên, khó hiểu. Láy: là lạ (nghĩa 1; ý mức độ ít).
Nghĩa 1: Không quen, chưa từng biết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn mới chuyển đến lớp, ai cũng thấy lạ.
- Con ăn món này lần đầu nên thấy lạ miệng.
- Bé gặp con vật lạ ngoài sân và đứng nhìn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ vừa đọc một cái tên lạ, phát âm mãi mới quen.
- Lúc vào câu lạc bộ mới, mọi thứ còn lạ và hơi ngại.
- Thành phố ban đêm có nhiều góc lạ, khiến mình muốn khám phá.
3
Người trưởng thành
- Tôi đến một nơi hoàn toàn lạ.
- Trong mắt người xa quê lâu ngày, phố cũ cũng hóa lạ.
- Những thói quen mới của anh làm tôi thấy lạ, mà cũng tò mò.
- Càng đi nhiều, ta càng gặp những khuôn mặt lạ, rồi dần thành quen.
Nghĩa 2: (thường dùng có kèm ý phủ định). Lấy làm ngạc nhiên về điều gì, người nào; thấy khó hiểu.
Nghĩa 3: (dùng phụ sau tính từ, thường ở cuối câu). Đến mức độ cao khác thường, đáng ngạc nhiên.
Nghĩa 4: Không bình thường, khác thường.
1
Học sinh tiểu học
- Cây hoa bỗng nở vào mùa đông, nhìn lạ.
- Con mèo hôm nay ít chạy nhảy, thấy lạ.
- Nước ao có màu khác, hơi lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy cười một mình giữa giờ ra chơi, trông lạ.
- Tin nhắn gửi đi mà không hiện đã đọc, hơi lạ.
- Thời tiết đang nóng mà gió bỗng lạnh, khá lạ.
3
Người trưởng thành
- Mùi trong phòng lạ, mở cửa sổ cho thoáng.
- Anh phản ứng chậm hẳn, có gì đó lạ.
- Thị trường chuyển hướng đột ngột, diễn biến lạ.
- Ánh mắt cô ấy bình thản quá, lạ đến khó đoán.
Nghĩa 5: Đáng ngạc nhiên, khó hiểu. Láy: là lạ (nghĩa 1; ý mức độ ít).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không quen, chưa từng biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạ | Miêu tả trạng thái chưa từng tiếp xúc, chưa có kinh nghiệm. Ví dụ: Tôi đến một nơi hoàn toàn lạ. |
| xa lạ | Trung tính, nhấn mạnh sự không quen biết, không thân thuộc. Ví dụ: Anh ấy là người xa lạ đối với tôi. |
| quen | Trung tính, miêu tả trạng thái đã từng tiếp xúc, có kinh nghiệm. Ví dụ: Tôi đã quen với cuộc sống ở đây. |
| thân thuộc | Trung tính, nhấn mạnh sự gần gũi, đã biết rõ. Ví dụ: Đây là con đường thân thuộc với tôi. |
Nghĩa 2: (thường dùng có kèm ý phủ định). Lấy làm ngạc nhiên về điều gì, người nào; thấy khó hiểu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạ | Thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, biểu thị sự ngạc nhiên, khó tin, khó hiểu. Ví dụ: |
| ngạc nhiên | Trung tính, biểu thị cảm xúc bất ngờ, không ngờ tới. Ví dụ: Tôi ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở đây. |
| bất ngờ | Trung tính, biểu thị sự việc xảy ra không dự đoán trước. Ví dụ: Tin tức này thật bất ngờ. |
| hiểu | Trung tính, biểu thị sự nắm bắt được ý nghĩa, nội dung. Ví dụ: Tôi hiểu rõ vấn đề này. |
| biết | Trung tính, biểu thị sự có thông tin, nhận thức về điều gì đó. Ví dụ: Tôi biết chuyện đó rồi. |
Nghĩa 3: (dùng phụ sau tính từ, thường ở cuối câu). Đến mức độ cao khác thường, đáng ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa:
kỳ lạ phi thường
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạ | Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ cao, bất thường, gây ngạc nhiên. Ví dụ: |
| kỳ lạ | Trung tính, nhấn mạnh sự khác thường, khó hiểu. Ví dụ: Câu chuyện đó thật kỳ lạ. |
| phi thường | Trang trọng, nhấn mạnh sự vượt trội, không giống bình thường. Ví dụ: Anh ấy có một nghị lực phi thường. |
| bình thường | Trung tính, miêu tả trạng thái thông thường, không có gì đặc biệt. Ví dụ: Mọi chuyện vẫn diễn ra bình thường. |
| thông thường | Trung tính, miêu tả trạng thái phổ biến, quen thuộc. Ví dụ: Đây là cách làm thông thường. |
Nghĩa 4: Không bình thường, khác thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạ | Trung tính, miêu tả sự khác biệt so với chuẩn mực, quy tắc thông thường. Ví dụ: Mùi trong phòng lạ, mở cửa sổ cho thoáng. |
| khác thường | Trung tính, nhấn mạnh sự không giống với cái chung, cái phổ biến. Ví dụ: Hành động của anh ấy thật khác thường. |
| dị thường | Trang trọng, nhấn mạnh sự bất thường, không theo lẽ thường. Ví dụ: Hiện tượng thời tiết dị thường. |
| bình thường | Trung tính, miêu tả trạng thái thông thường, không có gì đặc biệt. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy rất bình thường. |
| phổ biến | Trung tính, miêu tả sự rộng rãi, quen thuộc. Ví dụ: Loại điện thoại này rất phổ biến. |
Nghĩa 5: Đáng ngạc nhiên, khó hiểu. Láy: là lạ (nghĩa 1; ý mức độ ít).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác ngạc nhiên hoặc không quen thuộc với một sự việc, người hay vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự bất ngờ, kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác ngạc nhiên, bất ngờ hoặc không quen thuộc.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác ngạc nhiên hoặc khi gặp điều gì đó không quen thuộc.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Có thể kết hợp với từ "là" để nhấn mạnh mức độ ngạc nhiên, ví dụ: "lạ lắm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kỳ lạ" khi muốn diễn tả điều gì đó khác thường.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với phụ từ như "rất", "quá" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lạ", "lạ thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ; ví dụ: "người lạ", "rất lạ".





