Khác thường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khác với bình thường, với điều thường thấy.
Ví dụ: Giao dịch giảm mạnh một cách khác thường.
Nghĩa: Khác với bình thường, với điều thường thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay trời lạnh khác thường dù đang vào hè.
  • Cây hoa nở rất sớm, nhìn khác thường.
  • Bạn ấy im lặng khác thường trong giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con mèo vốn nhút nhát bỗng quấn người một cách khác thường, như có chuyện muốn báo.
  • Con đường quen đi bỗng vắng lặng khác thường, khiến ai cũng chậm bước.
  • Cô bạn hay cười mà nay trầm lại khác thường, lớp học như thiếu nắng.
3
Người trưởng thành
  • Giao dịch giảm mạnh một cách khác thường.
  • Ánh mắt anh tối lại khác thường, như vừa khép một cánh cửa trong lòng.
  • Dòng sông mùa này dâng cao khác thường, nghe tiếng nước như lời cảnh báo.
  • Sự im ắng của căn nhà khác thường đến mức chiếc đồng hồ treo tường cũng nghe rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khác với bình thường, với điều thường thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khác thường Trung tính đến hơi ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh, chỉ sự lệch khỏi chuẩn mực, không phổ biến. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ miêu tả tính cách, hành vi đến hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: Giao dịch giảm mạnh một cách khác thường.
lạ Trung tính, chỉ sự mới mẻ, không quen thuộc hoặc bất ngờ, không theo lẽ thường. Ví dụ: Anh ấy có một cách nói chuyện rất lạ.
bất thường Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự không tuân theo quy luật, không đúng chuẩn mực, thường dùng trong ngữ cảnh khách quan, khoa học hoặc y tế. Ví dụ: Kết quả xét nghiệm cho thấy dấu hiệu bất thường.
kì lạ Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự lạ lùng, khó hiểu, gây ngạc nhiên hoặc tò mò, thường mang sắc thái mạnh hơn 'lạ'. Ví dụ: Cô bé có những suy nghĩ kì lạ.
bình thường Trung tính, chỉ trạng thái phổ biến, không có gì đặc biệt hay nổi bật, đúng với quy tắc chung. Ví dụ: Mọi thứ vẫn diễn ra bình thường.
thông thường Trung tính, chỉ sự phổ biến, quen thuộc, không có gì đặc biệt, thường dùng để chỉ thói quen, cách thức. Ví dụ: Đây là cách giải quyết thông thường.
thường lệ Trung tính, chỉ những gì diễn ra theo thói quen, quy tắc đã định, mang tính lặp lại. Ví dụ: Anh ấy vẫn đến đúng giờ thường lệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những sự việc, hiện tượng không giống như thường lệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn thông thường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh mẽ hoặc làm nổi bật sự độc đáo của nhân vật, sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc sự chú ý đặc biệt.
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với thông thường.
  • Tránh dùng khi sự khác biệt không đáng kể hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bất thường"; "khác thường" không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khác thường", "không quá khác thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".