Dị thường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khác thường đến mức làm ngạc nhiên.
Ví dụ: Ánh sáng nhấp nháy từ căn phòng bên cạnh trông dị thường.
Nghĩa: Khác thường đến mức làm ngạc nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bông hoa nở ra màu xanh lạ, trông dị thường.
  • Con mèo kêu tiếng kéo dài nghe dị thường.
  • Trên trời có đám mây xoáy tròn, nhìn thật dị thường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm đó, nhiệt độ bỗng tăng lên dị thường giữa mùa đông.
  • Cách cậu ấy giải bài quá nhanh khiến cả lớp thấy dị thường.
  • Cơn gió đổi hướng liên tục, tạo cảm giác dị thường trên sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Ánh sáng nhấp nháy từ căn phòng bên cạnh trông dị thường.
  • Sự im lặng kéo dài ngay giữa cuộc họp tạo nên một khoảng trống dị thường, khiến ai cũng ngẩng lên.
  • Biểu đồ doanh số bỗng vồng lên một điểm dị thường, như một nốt nhạc lạc tông giữa bản hòa âm đều đặn.
  • Ánh mắt anh ta bình thản quá mức trong tình huống căng thẳng, một vẻ dị thường khiến tôi cảnh giác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khác thường đến mức làm ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dị thường Diễn tả sự khác biệt lớn so với bình thường, gây bất ngờ hoặc cảm giác lạ lẫm, có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Ánh sáng nhấp nháy từ căn phòng bên cạnh trông dị thường.
bất thường Trung tính, diễn tả sự khác biệt so với quy luật, có thể gây ngạc nhiên. Ví dụ: Thời tiết bất thường.
kì lạ Trung tính đến hơi tích cực hoặc hơi tiêu cực, diễn tả sự khác biệt lớn, gây tò mò, ngạc nhiên. Ví dụ: Một hiện tượng kì lạ.
lạ lùng Trung tính, diễn tả sự khác biệt, gây ngạc nhiên, khó hiểu. Ví dụ: Cách cư xử lạ lùng.
bình thường Trung tính, diễn tả trạng thái phổ biến, không có gì đặc biệt hay gây ngạc nhiên. Ví dụ: Một ngày làm việc bình thường.
thông thường Trung tính, diễn tả sự phổ biến, quen thuộc, không có gì nổi bật. Ví dụ: Quy trình thông thường.
quen thuộc Trung tính, diễn tả sự đã biết, không gây ngạc nhiên hay lạ lẫm. Ví dụ: Cảnh vật quen thuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lạ" hoặc "kỳ lạ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hiện tượng hoặc sự kiện khác thường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về sự khác biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các hiện tượng không theo quy luật thông thường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng "lạ".
  • Thường dùng trong các mô tả khoa học hoặc phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kỳ lạ" nhưng "dị thường" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự khác biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dị thường", "quá dị thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".