Đặc biệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khác hẳn những trường hợp thông thường về tính chất, chức năng hoặc mức độ.
Ví dụ: Căn phòng này đặc biệt yên tĩnh, như tách khỏi phố xá bên ngoài.
Nghĩa: Khác hẳn những trường hợp thông thường về tính chất, chức năng hoặc mức độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay cô giáo chuẩn bị một món quà đặc biệt cho lớp.
  • Chiếc bánh này có mùi vị đặc biệt hơn bánh thường ngày.
  • Bạn ấy có một nụ cười đặc biệt, nhìn là nhớ ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi biểu diễn tối nay đặc biệt vì có khách mời bí mật.
  • Mùi hương của quyển sách mới thật đặc biệt, gợi cảm giác háo hức.
  • Bạn Lan có cách ghi nhớ từ vựng rất đặc biệt, nghe một lần là thuộc.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng này đặc biệt yên tĩnh, như tách khỏi phố xá bên ngoài.
  • Thứ làm cuộc gặp gỡ trở nên đặc biệt không phải bữa ăn, mà là ánh mắt hiểu nhau.
  • Anh ấy giữ lịch làm việc đặc biệt, chỉ nhận dự án khi thật sự tin vào giá trị của nó.
  • Trong cái ồn ào thường nhật, một khoảnh khắc lắng im đủ đặc biệt để ta tự nhìn lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khác hẳn những trường hợp thông thường về tính chất, chức năng hoặc mức độ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đặc biệt Nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt, nổi trội so với số đông, có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Căn phòng này đặc biệt yên tĩnh, như tách khỏi phố xá bên ngoài.
riêng biệt Trung tính, nhấn mạnh sự tách rời, không lẫn lộn với cái khác. Ví dụ: Đây là một trường hợp riêng biệt, cần được xem xét kỹ lưỡng.
thông thường Trung tính, chỉ sự phổ biến, quen thuộc, không có gì nổi trội. Ví dụ: Đây chỉ là một sự kiện thông thường, không có gì đáng chú ý.
bình thường Trung tính, chỉ trạng thái không có gì bất thường, đúng như lẽ thường. Ví dụ: Mọi thứ vẫn diễn ra bình thường sau sự cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc nổi bật của một sự việc, sự vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra những điểm nổi bật hoặc khác biệt trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo điểm nhấn cho nhân vật, tình huống hoặc bối cảnh đặc sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ ra các tính năng hoặc đặc điểm nổi bật của sản phẩm hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, nổi bật và khác biệt.
  • Thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc nổi bật.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa nhấn mạnh.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong văn nói, làm giảm hiệu quả nhấn mạnh.
  • Khác với "bình thường" ở chỗ nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đặc biệt", "không đặc biệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "không" và danh từ để tạo thành cụm danh từ.