Bất thường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không theo lệ thường, đặc biệt.
Ví dụ: Hành vi bất thường của người đàn ông đó đã thu hút sự chú ý của mọi người.
2.
tính từ
Dễ thay đổi.
Ví dụ: Tình hình kinh tế thế giới đang có những diễn biến bất thường, khó lường.
Nghĩa 1: Không theo lệ thường, đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay trời nắng rất bất thường vì thường thì trời mưa.
  • Bạn Lan có một chiếc bút màu bất thường, nó có thể viết ra nhiều màu.
  • Tiếng kêu của con chim này thật bất thường, nghe lạ lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự im lặng bất thường của cả lớp khiến cô giáo lo lắng.
  • Cậu ấy có một khả năng học tập bất thường, luôn đạt điểm cao nhất.
  • Hiện tượng thời tiết bất thường gần đây gây ra nhiều thiệt hại cho mùa màng.
3
Người trưởng thành
  • Hành vi bất thường của người đàn ông đó đã thu hút sự chú ý của mọi người.
  • Trong cuộc sống, những khoảnh khắc bất thường đôi khi lại là dấu hiệu của một sự thay đổi lớn lao.
  • Một sự kiện bất thường có thể làm đảo lộn mọi kế hoạch, buộc chúng ta phải thích nghi nhanh chóng.
  • Đôi khi, chính những điều bất thường lại tạo nên vẻ đẹp độc đáo và khó quên cho một tác phẩm nghệ thuật.
Nghĩa 2: Dễ thay đổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Thời tiết hôm nay thật bất thường, lúc nắng lúc mưa.
  • Tâm trạng của em bé rất bất thường, lúc cười lúc khóc.
  • Con mèo nhà em có thói quen ăn uống bất thường, không theo giờ nào cả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kết quả học tập của cậu ấy khá bất thường, có lúc rất tốt, có lúc lại sa sút.
  • Thị trường chứng khoán luôn biến động bất thường, khó đoán trước.
  • Mối quan hệ của họ trở nên bất thường sau những hiểu lầm nhỏ nhặt.
3
Người trưởng thành
  • Tình hình kinh tế thế giới đang có những diễn biến bất thường, khó lường.
  • Một người có tính cách bất thường thường khiến người khác khó nắm bắt và tin tưởng hoàn toàn.
  • Sự nghiệp của anh ấy trải qua nhiều giai đoạn bất thường, từ đỉnh cao đến vực sâu, nhưng anh vẫn kiên trì.
  • Cuộc sống vốn dĩ là một dòng chảy bất thường, không ngừng thay đổi, và chính điều đó tạo nên sự phong phú của nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không theo lệ thường, đặc biệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất thường Diễn tả sự khác biệt rõ rệt so với quy tắc, chuẩn mực thông thường, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực khi nói về sự việc không mong muốn. Ví dụ: Hành vi bất thường của người đàn ông đó đã thu hút sự chú ý của mọi người.
khác thường Trung tính, diễn tả sự khác biệt so với cái chung, cái phổ biến. Ví dụ: Một hiện tượng khác thường.
lạ Trung tính, diễn tả sự mới mẻ, không quen thuộc, đôi khi gây ngạc nhiên. Ví dụ: Một mùi hương lạ.
bình thường Trung tính, diễn tả trạng thái phổ biến, không có gì đặc biệt. Ví dụ: Cuộc sống bình thường.
thông thường Trung tính, diễn tả sự phổ biến, theo quy tắc chung. Ví dụ: Quy trình thông thường.
Nghĩa 2: Dễ thay đổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ổn định
Từ Cách sử dụng
bất thường Diễn tả tính chất không ổn định, dễ biến động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo ngại. Ví dụ: Tình hình kinh tế thế giới đang có những diễn biến bất thường, khó lường.
thất thường Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự không đều đặn, khó đoán. Ví dụ: Thời tiết thất thường.
ổn định Trung tính đến tích cực, diễn tả trạng thái vững chắc, không thay đổi. Ví dụ: Tình hình ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống hoặc hành vi không như mong đợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các hiện tượng, sự kiện không theo quy luật thông thường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các hiện tượng hoặc số liệu không nằm trong phạm vi dự đoán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc lo ngại về điều gì đó không như bình thường.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc không theo quy luật.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả điều gì đó tích cực hoặc bình thường.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hiện tượng, sự kiện hoặc hành vi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bất ngờ" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bất thường" là không chỉ sự bất ngờ mà còn có thể chỉ sự không ổn định.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất thường", "không bất thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc các từ phủ định (không, chẳng).