Thất thường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng hay thay đổi, khi thế này, khi thế khác.
Ví dụ:
Giá cả ngoài chợ thất thường, hôm rẻ hôm đắt.
Nghĩa: Ở tình trạng hay thay đổi, khi thế này, khi thế khác.
1
Học sinh tiểu học
- Thời tiết thất thường, sáng nắng mà chiều mưa.
- Tâm trạng của bạn ấy thất thường, lúc cười lúc lại im lặng.
- Cây hoa nở thất thường, hôm rực rỡ, hôm lác đác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch tập của đội bóng thất thường, hôm thì dồn dập, hôm lại nghỉ dài.
- Bạn Lan nhắn tin thất thường, đang nói sôi nổi rồi bỗng lặng đi.
- Những cơn gió mùa về thất thường, làm tụi mình khó đoán để mang áo ấm.
3
Người trưởng thành
- Giá cả ngoài chợ thất thường, hôm rẻ hôm đắt.
- Nhịp làm việc của anh dạo này thất thường, khi hăng say, khi rệu rã.
- Con mèo ngủ thất thường, nửa đêm lại đi dạo quanh nhà.
- Tâm ý con người vốn thất thường, nên lời hứa đôi khi mỏng như sương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng hay thay đổi, khi thế này, khi thế khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ổn định nhất quán
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất thường | trung tính hơi tiêu cực; mức độ vừa–mạnh; dùng cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Giá cả ngoài chợ thất thường, hôm rẻ hôm đắt. |
| bất thường | trang trọng, mức độ vừa; thiên về lệch chuẩn, ít nhấn mạnh tính thay đổi liên tục Ví dụ: Thời tiết năm nay khá bất thường. |
| bấp bênh | khẩu ngữ, mức độ vừa; gợi cảm giác không ổn định, dễ đổi thay Ví dụ: Thu nhập của anh ấy bấp bênh, tháng cao tháng thấp. |
| ổn định | trung tính, trang trọng, mức độ rõ; trái nghĩa trực diện về tính thay đổi Ví dụ: Tình hình đã ổn định trở lại. |
| nhất quán | trang trọng, mức độ vừa; nhấn sự thống nhất qua thời gian Ví dụ: Chính sách cần nhất quán, không thay đổi thất thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tâm trạng, thời tiết hoặc hành vi của ai đó không ổn định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự không ổn định trong các báo cáo hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự biến đổi không lường trước trong tâm lý nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không ổn định, khó đoán.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không ổn định hoặc thay đổi liên tục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc ổn định.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác như "biến đổi" nhưng "thất thường" nhấn mạnh sự không ổn định.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
- Thường dùng trong các câu miêu tả hoặc nhận xét.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thất thường", "không ổn định và thất thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ (tâm trạng, thời tiết), và động từ (trở nên, cảm thấy).





