Tuỳ tiện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tiện đâu làm đó, không có nguyên tắc nào cả.
Ví dụ:
Anh ký giấy tờ tuỳ tiện là rất nguy hiểm.
2.
tính từ
(id.). Như tùy nghi.
Nghĩa 1: Tiện đâu làm đó, không có nguyên tắc nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bày đồ chơi tuỳ tiện rồi bỏ đó, không dọn lại.
- Em vẽ tuỳ tiện lên tường lớp, khiến cô phải nhắc nhở.
- Bạn đặt cặp tuỳ tiện trên ghế của bạn khác, làm chỗ ngồi bị chật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làm bài tuỳ tiện khiến kết quả sai ngay từ bước đầu.
- Cậu ấy sắp xếp tài liệu tuỳ tiện nên khi cần thì tìm mãi không ra.
- Nói chuyện tuỳ tiện trong giờ học dễ làm cả nhóm mất tập trung.
3
Người trưởng thành
- Anh ký giấy tờ tuỳ tiện là rất nguy hiểm.
- Quy trình mà vận hành tuỳ tiện thì sớm muộn cũng phát sinh rủi ro.
- Đặt lịch họp tuỳ tiện thể hiện sự thiếu tôn trọng thời gian của người khác.
- Chi tiêu tuỳ tiện hôm nay sẽ trở thành gánh nặng ngày mai.
Nghĩa 2: (id.). Như tùy nghi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động không có kế hoạch, thiếu suy nghĩ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu cẩn trọng, thiếu kế hoạch.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành động thiếu suy nghĩ, không có kế hoạch.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự cẩn trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tùy nghi" nhưng "tùy nghi" có sắc thái trung tính hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái không có nguyên tắc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động tuỳ tiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hành động, cách làm), phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.





