Tuỳ nghi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ tùy theo hoàn cảnh, làm thế nào cho thích hợp.
Ví dụ:
Khách vào quán có thể ngồi tuỳ nghi.
Nghĩa: Chỉ tùy theo hoàn cảnh, làm thế nào cho thích hợp.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cho phép chúng em chọn chỗ ngồi tuỳ nghi.
- Con bày đồ chơi tuỳ nghi miễn là dọn gọn lại.
- Cô giáo bảo trang trí góc lớp tuỳ nghi theo ý các nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thuyết trình, cô cho chọn chủ đề tuỳ nghi miễn là đúng môn.
- Nhóm em phân chia nhiệm vụ tuỳ nghi để kịp hạn nộp.
- Khi làm bài viết, thầy cho dùng dẫn chứng tuỳ nghi miễn sao thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Khách vào quán có thể ngồi tuỳ nghi.
- Trong khuôn khổ ấy, mỗi người hành xử tuỳ nghi để phù hợp vai trò của mình.
- Thỏa thuận mở, nên ngân sách phân bổ tuỳ nghi theo thực tế dự án.
- Tôi chọn giữ im lặng, một lựa chọn tuỳ nghi trước tình huống thiếu dữ kiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ tùy theo hoàn cảnh, làm thế nào cho thích hợp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuỳ nghi | Trung tính, trang trọng, chỉ sự linh hoạt trong hành động hoặc quyết định dựa trên tình hình thực tế. Ví dụ: Khách vào quán có thể ngồi tuỳ nghi. |
| linh hoạt | Trung tính, tích cực, chỉ sự dễ dàng thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh. Ví dụ: Chính sách này rất linh hoạt, có thể điều chỉnh theo từng trường hợp cụ thể. |
| cố định | Trung tính, chỉ sự không thay đổi, được thiết lập sẵn. Ví dụ: Lịch trình làm việc cố định không cho phép thay đổi. |
| cứng nhắc | Tiêu cực, chỉ sự thiếu linh hoạt, khó thay đổi hoặc thích nghi. Ví dụ: Quy định cứng nhắc khiến công việc gặp nhiều khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc hướng dẫn, chỉ thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự linh hoạt, không cứng nhắc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ ra sự linh hoạt trong hành động hoặc quyết định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc quy định rõ ràng.
- Thường đi kèm với các chỉ thị hoặc hướng dẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tự do khác như "tuỳ ý".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa linh hoạt của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sự lựa chọn tuỳ nghi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "quyết định tuỳ nghi", "hành động tuỳ nghi".





