Chủ động
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái làm chủ được hành động của mình không để bị tình thế hoặc đối phương chi phối; trái với bị động.
Ví dụ:
Tôi chủ động sắp xếp lịch làm việc trong tuần.
Nghĩa: Ở trạng thái làm chủ được hành động của mình không để bị tình thế hoặc đối phương chi phối; trái với bị động.
1
Học sinh tiểu học
- Con chủ động làm bài tập trước khi đi chơi.
- Bé chủ động xin lỗi bạn khi lỡ làm bạn buồn.
- Em chủ động dọn góc học tập gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chủ động hỏi lại thầy khi chưa hiểu bài.
- Nhóm mình chủ động phân việc sớm nên chuẩn bị rất suôn sẻ.
- Cô bạn chủ động bắt chuyện, khiến bầu không khí bớt ngại ngùng.
3
Người trưởng thành
- Tôi chủ động sắp xếp lịch làm việc trong tuần.
- Chị chọn cách chủ động thay đổi thói quen thay vì than phiền.
- Anh ta chủ động đặt giới hạn cho bản thân để không bị cuốn theo lịch người khác.
- Họ chủ động đề xuất phương án dự phòng, nên khi sự cố đến, mọi thứ vẫn chạy trơn tru.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái làm chủ được hành động của mình không để bị tình thế hoặc đối phương chi phối; trái với bị động.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủ động | trung tính, mức độ mạnh vừa, dùng phổ thông trong nhiều ngữ cảnh (công việc, giao tiếp, học tập) Ví dụ: Tôi chủ động sắp xếp lịch làm việc trong tuần. |
| tích cực | trung tính, hơi mạnh về thái độ hướng tới hành động Ví dụ: Chị ấy rất tích cực tìm giải pháp mới. |
| năng động | khẩu ngữ–trung tính, nhấn mạnh sự linh hoạt và tự khởi xướng Ví dụ: Nhóm nghiên cứu khá năng động trong việc đề xuất ý tưởng. |
| chủ công | văn nói–chuyên biệt, nhấn vai trò dẫn dắt, đi đầu Ví dụ: Bộ phận marketing giữ vai trò chủ công trong chiến dịch. |
| bị động | trung tính, đối lập trực tiếp và phổ thông Ví dụ: Đừng bị động chờ phản hồi; hãy gửi đề xuất ngay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích ai đó tự mình thực hiện hành động mà không cần chờ đợi người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự tự giác, tự quản lý trong công việc hoặc học tập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống mà nhân vật tự quyết định hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý dự án, kinh doanh để chỉ sự tự chủ trong việc ra quyết định.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, tự tin và kiểm soát.
- Thường mang sắc thái khuyến khích, động viên.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự giác, tự quyết định.
- Tránh dùng khi muốn chỉ sự bị động hoặc phụ thuộc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để nhấn mạnh sự tự chủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự động" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bị động" ở chỗ nhấn mạnh vào sự kiểm soát và quyết định của bản thân.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chủ động", "không chủ động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (người, hành động).





