Bị động
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buộc phải hành động theo sự chi phối của tình thế hoặc của đối phương; trái với chủ động.
Ví dụ:
Do thiếu thông tin, chúng tôi đã bị động trong việc đưa ra quyết định.
Nghĩa: Buộc phải hành động theo sự chi phối của tình thế hoặc của đối phương; trái với chủ động.
1
Học sinh tiểu học
- Khi chơi trò kéo co, đội yếu hơn thường bị động.
- Bạn nhỏ bị động khi không biết phải làm gì.
- Trong giờ học, nếu không chú ý, em sẽ bị động khi cô giáo gọi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cuộc tranh luận, nếu không chuẩn bị kỹ, bạn sẽ dễ rơi vào thế bị động.
- Đội bóng đã chơi bị động trong hiệp một, để đối thủ dẫn trước.
- Anh ấy luôn bị động trong các mối quan hệ, chờ đợi người khác chủ động trước.
3
Người trưởng thành
- Do thiếu thông tin, chúng tôi đã bị động trong việc đưa ra quyết định.
- Cuộc sống sẽ trôi qua vô vị nếu ta cứ mãi bị động chờ đợi cơ hội đến.
- Anh ấy thường có xu hướng bị động trong công việc, chỉ làm khi được giao chứ ít khi tự đề xuất.
- Đừng để mình bị động trước những biến cố của số phận, hãy học cách nắm giữ tay lái cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buộc phải hành động theo sự chi phối của tình thế hoặc của đối phương; trái với chủ động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bị động | Chỉ trạng thái không tự chủ, phải tuân theo sự điều khiển từ bên ngoài, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu hiệu quả. Ví dụ: Do thiếu thông tin, chúng tôi đã bị động trong việc đưa ra quyết định. |
| thụ động | Trung tính, thường dùng để chỉ trạng thái không chủ động, thiếu sáng tạo, chấp nhận sự chi phối. Ví dụ: Anh ấy luôn ở thế thụ động trong mọi cuộc tranh luận. |
| chủ động | Trung tính, tích cực, chỉ sự tự mình khởi xướng, kiểm soát tình hình, không chờ đợi. Ví dụ: Cô ấy luôn chủ động tìm kiếm cơ hội mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống hoặc trạng thái của một người khi không thể tự quyết định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích tình huống hoặc chiến lược, đặc biệt trong các bài viết về kinh tế, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo hoặc phân tích chiến lược, quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu chủ động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoặc bị chi phối bởi yếu tố bên ngoài.
- Tránh dùng khi muốn thể hiện sự chủ động hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "thụ động" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thụ động", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học thường quên rằng từ này có thể mang sắc thái tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bị động", "không bị động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ chỉ đối tượng bị tác động.





