Thụ động
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái chỉ chịu sự chi phối, tác động của bên ngoài, không hề có phản ứng tích cực trở lại.
Ví dụ:
Anh ấy tiếp nhận thông tin một cách thụ động, không phản hồi hay đặt câu hỏi.
Nghĩa: Ở trạng thái chỉ chịu sự chi phối, tác động của bên ngoài, không hề có phản ứng tích cực trở lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh ngồi nghe cô giảng mà rất thụ động, không giơ tay phát biểu.
- Trong giờ vẽ, em thụ động chờ cô nhắc mới lấy bút màu.
- Khi chơi nhóm, Lan thụ động đứng nhìn bạn sắp xếp đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thảo luận, cậu ấy khá thụ động, chỉ gật đầu theo ý nhóm mà không góp ý.
- Nếu học thụ động, ta dễ lệ thuộc vào lời giải mẫu và khó tiến bộ.
- Bạn thụ động trước khó khăn thì cơ hội sẽ trôi qua như nước chảy qua cầu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tiếp nhận thông tin một cách thụ động, không phản hồi hay đặt câu hỏi.
- Làm việc thụ động khiến ta đánh mất quyền chủ động trong chính đời mình.
- Sự thụ động trong mối quan hệ giống như chiếc thuyền buông mái chèo, cứ để dòng chảy cuốn đi.
- Khi tổ chức vận hành thụ động trước biến động thị trường, rủi ro sẽ phóng đại lên gấp bội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái chỉ chịu sự chi phối, tác động của bên ngoài, không hề có phản ứng tích cực trở lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thụ động | trung tính → hơi chê; mức độ rõ; văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Anh ấy tiếp nhận thông tin một cách thụ động, không phản hồi hay đặt câu hỏi. |
| bị động | trung tính; mức độ tương đương; phổ thông Ví dụ: Cách làm quá bị động trước biến động thị trường. |
| ù lì | khẩu ngữ; mạnh, chê bai; sắc thái tiêu cực hơn Ví dụ: Cậu ấy ù lì, giao việc gì cũng không chủ động làm. |
| chủ động | trung tính; đối lập trực tiếp; phổ thông Ví dụ: Cần chủ động ứng phó thay vì thụ động chờ đợi. |
| năng động | tích cực; mạnh; phổ thông Ví dụ: Tập thể năng động sẽ không thụ động trước thay đổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả thái độ của một người trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hành vi hoặc thái độ trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục để mô tả hành vi hoặc phản ứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực hoặc thiếu chủ động.
- Thường mang sắc thái trung tính đến tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chủ động hoặc phản ứng từ một cá nhân hay nhóm.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự tích cực hoặc chủ động.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc thái độ để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bị động", cần phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng để chỉ các tình huống cần sự chủ động hoặc tích cực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thụ động", "không thụ động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) và các từ phủ định (không, chẳng).





