Chậm chạp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tốc độ, nhịp độ dưới mức bình thường nhiều; rất chậm.
Ví dụ:
Quá trình hồi phục sau phẫu thuật của bệnh nhân diễn ra chậm chạp.
2. Không được nhanh nhẹn, thiếu linh hoạt.
Nghĩa 1: Có tốc độ, nhịp độ dưới mức bình thường nhiều; rất chậm.
1
Học sinh tiểu học
- Con rùa bò rất chậm chạp trên đường.
- Bạn Lan đi chậm chạp nên bị lỡ xe buýt.
- Chiếc xe đạp cũ của ông em chạy chậm chạp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiến độ dự án chậm chạp khiến cả nhóm lo lắng.
- Sau trận ốm, anh ấy di chuyển chậm chạp hơn hẳn.
- Sự phát triển kinh tế của vùng này vẫn còn khá chậm chạp.
3
Người trưởng thành
- Quá trình hồi phục sau phẫu thuật của bệnh nhân diễn ra chậm chạp.
- Thái độ làm việc chậm chạp của anh ta thường gây ảnh hưởng đến hiệu suất chung.
- Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, sự chậm chạp có thể là một bất lợi lớn.
- Đôi khi, một bước đi chậm chạp và chắc chắn lại dẫn đến thành công bền vững hơn.
Nghĩa 2: Không được nhanh nhẹn, thiếu linh hoạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tốc độ, nhịp độ dưới mức bình thường nhiều; rất chậm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chậm chạp | Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu nhanh nhẹn, uể oải, hoặc tốc độ di chuyển/thực hiện công việc dưới mức mong muốn. Có thể dùng cho cả người và vật. Ví dụ: Quá trình hồi phục sau phẫu thuật của bệnh nhân diễn ra chậm chạp. |
| chậm | Trung tính, chỉ tốc độ thấp. Ví dụ: Anh ấy đi chậm hơn mọi người. |
| lề mề | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự chậm trễ do thiếu tích cực hoặc uể oải. Ví dụ: Đừng có lề mề nữa, sắp muộn rồi! |
| uể oải | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự mệt mỏi dẫn đến chậm chạp trong hành động. Ví dụ: Sau một ngày làm việc vất vả, tôi cảm thấy uể oải. |
| nhanh nhẹn | Tích cực, chỉ sự hoạt bát, tháo vát, linh hoạt. Ví dụ: Cô bé rất nhanh nhẹn trong mọi việc nhà. |
| nhanh | Trung tính, chỉ tốc độ cao. Ví dụ: Chiếc xe chạy rất nhanh trên đường cao tốc. |
| hoạt bát | Tích cực, chỉ sự năng động, sôi nổi, không trì trệ. Ví dụ: Anh ấy là một người rất hoạt bát, luôn tràn đầy năng lượng. |
| mau lẹ | Trung tính đến tích cực, chỉ sự nhanh chóng, kịp thời trong hành động. Ví dụ: Giải quyết công việc mau lẹ để không ảnh hưởng đến tiến độ. |
Nghĩa 2: Không được nhanh nhẹn, thiếu linh hoạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc phản ứng của người hoặc vật không nhanh nhẹn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong các bài viết miêu tả hoặc phân tích về tốc độ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự trì trệ, chậm rãi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý chê trách hoặc không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu nhanh nhẹn hoặc linh hoạt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc phản ứng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm với từ "chậm" nhưng "chậm chạp" nhấn mạnh hơn về sự thiếu linh hoạt.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chậm chạp", "hơi chậm chạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá"; có thể đi kèm với danh từ hoặc đại từ khi làm định ngữ.





