Ì ạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng thở khó nhọc, nặng nề.
Ví dụ:
Anh leo hết bậc, dựa lan can mà thở ì ạch.
2.
tính từ
Từ gợi tả dáng vẻ khó nhọc, nặng nề trong chuyển động, vận động, khiến cho tốn nhiều sức mà hiệu quả ít và chậm. Láy: ì à ì ạch (ng. 2; ý mức độ nhiều).
Ví dụ:
Cỗ máy cũ vận hành ì ạch, tiêu tốn điện mà công việc chẳng mấy tiến.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng thở khó nhọc, nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
- Ông lão leo dốc, thở ì ạch.
- Bạn Nam chạy một vòng sân, thở ì ạch.
- Chú chó mập leo cầu thang, thở ì ạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau màn chạy bền, cả nhóm dựa tường, thở ì ạch như máy cũ sắp tắt.
- Cậu bạn ôm ba lô nặng, bước lên tầng và thở ì ạch qua lớp khẩu trang.
- Trời oi bức, thủ môn nhà mình cúi gập người, thở ì ạch giữa khung thành.
3
Người trưởng thành
- Anh leo hết bậc, dựa lan can mà thở ì ạch.
- Trong căn phòng nóng bức, tiếng thở ì ạch của bệnh nhân nghe như kéo cưa trong đêm.
- Sau cuộc tranh luận căng thẳng, anh ngả lưng, thở ì ạch, như vừa gỡ xong tảng đá trên ngực.
- Cô chạy kịp chuyến xe, đứng dựa cửa, thở ì ạch, mồ hôi rịn qua lớp áo mỏng.
Nghĩa 2: Từ gợi tả dáng vẻ khó nhọc, nặng nề trong chuyển động, vận động, khiến cho tốn nhiều sức mà hiệu quả ít và chậm. Láy: ì à ì ạch (ng. 2; ý mức độ nhiều).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp chở nặng chạy ì ạch trên đường dốc.
- Con rùa bò ì ạch mà vẫn không bỏ cuộc.
- Cậu bé kéo vali to, bước đi ì ạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bạn kéo chiếc xuồng cạn nước, xuôi dòng mà vẫn ì ạch như ngược.
- Máy tính cũ mở ứng dụng mãi, chạy ì ạch khiến cả lớp phải chờ.
- Trận mưa làm sân lầy, cầu thủ di chuyển ì ạch, bóng lăn chẳng bao xa.
3
Người trưởng thành
- Cỗ máy cũ vận hành ì ạch, tiêu tốn điện mà công việc chẳng mấy tiến.
- Dự án bước qua quý mới vẫn ì ạch, hồ sơ chồng lên nhau như gạch vỡ.
- Sau kỳ nghỉ dài, nhịp làm việc của tôi còn ì ạch, cần thời gian lấy lại guồng.
- Con phố sửa đường, xe cộ nhích ì ạch, tiếng thở dài lan qua từng làn gió nóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng thở khó nhọc, nặng nề.
Nghĩa 2: Từ gợi tả dáng vẻ khó nhọc, nặng nề trong chuyển động, vận động, khiến cho tốn nhiều sức mà hiệu quả ít và chậm. Láy: ì à ì ạch (ng. 2; ý mức độ nhiều).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ì ạch | Diễn tả sự chậm chạp, nặng nề, thiếu linh hoạt trong vận động, thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai nhẹ về hiệu quả và tốc độ. Ví dụ: Cỗ máy cũ vận hành ì ạch, tiêu tốn điện mà công việc chẳng mấy tiến. |
| chậm chạp | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả tốc độ di chuyển hoặc phản ứng không nhanh, thiếu linh hoạt. Ví dụ: Con rùa bò chậm chạp trên bãi cát. |
| nặng nề | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự cồng kềnh, thiếu linh hoạt, hoặc mang vác vật nặng, gây khó khăn trong di chuyển. Ví dụ: Anh ấy bước đi nặng nề sau một ngày làm việc mệt mỏi. |
| nhanh nhẹn | Tích cực, diễn tả sự hoạt bát, tốc độ và linh hoạt trong mọi hành động. Ví dụ: Cô bé nhảy múa nhanh nhẹn trên sân khấu. |
| thoăn thoắt | Tích cực, diễn tả sự nhanh chóng, liên tục và khéo léo trong các động tác, thường là lặp đi lặp lại. Ví dụ: Đôi tay cô ấy thoăn thoắt đan len. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả trạng thái mệt mỏi, nặng nề của con người hoặc vật thể trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự khó khăn, chậm chạp trong một tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm về sự nặng nề, khó nhọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, nặng nề, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, chậm chạp trong hành động hoặc trạng thái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ láy để tăng cường độ diễn đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chậm chạp" nhưng "ì ạch" nhấn mạnh sự nặng nề, khó nhọc hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh làm giảm tính nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có thể kết hợp với phụ từ như "rất" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chuyển động ì ạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "bước đi ì ạch", "thở ì ạch".





