Rụt rè

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra e dè không mạnh dạn làm điều muốn làm.
Ví dụ: Tôi rụt rè đề nghị một cuộc hẹn khác.
Nghĩa: Tỏ ra e dè không mạnh dạn làm điều muốn làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rụt rè giơ tay xin phát biểu.
  • Em bé rụt rè đứng sau lưng mẹ khi gặp người lạ.
  • Cậu rụt rè đặt bức vẽ lên bàn cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mới vào lớp còn rụt rè nên chỉ cười thay cho lời chào.
  • Cô ấy rụt rè nộp đơn tham gia câu lạc bộ, sợ mình chưa đủ tự tin.
  • Minh rụt rè bấm chuông nhà bạn, do dự không biết có làm phiền hay không.
3
Người trưởng thành
  • Tôi rụt rè đề nghị một cuộc hẹn khác.
  • Anh vẫn rụt rè trước cơ hội thăng tiến, như người đứng mãi ở bậc cửa.
  • Cô rụt rè mở lời xin lỗi, sợ một tiếng thở dài cũng làm câu chữ vụn vỡ.
  • Chúng ta đôi khi rụt rè với chính ước mơ, chỉ vì sợ một cái lắc đầu từ đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra e dè không mạnh dạn làm điều muốn làm.
Từ đồng nghĩa:
e dè nhút nhát rụt rè
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rụt rè mức độ nhẹ–trung bình; sắc thái nhút nhát, thiếu tự tin; trung tính, hơi khẩu ngữ Ví dụ: Tôi rụt rè đề nghị một cuộc hẹn khác.
e dè trung tính, mức độ tương đương; dùng phổ biến Ví dụ: Cô ấy e dè không dám phát biểu.
nhút nhát khẩu ngữ, mức độ hơi mạnh hơn; màu sắc tính cách rõ Ví dụ: Cậu bé nhút nhát tránh giao tiếp.
rụt rè trung tính; dạng tự thay thế trong ngữ cảnh lặp (giữ nguyên sắc thái) Ví dụ: Em đứng rụt rè trước lớp.
mạnh dạn trung tính; đối lập trực tiếp về mức độ can đảm trong hành động Ví dụ: Bạn hãy mạnh dạn nêu ý kiến.
tự tin trung tính; phạm vi rộng hơn nhưng đối lập chủ chốt trong hành động Ví dụ: Cô ấy rất tự tin khi thuyết trình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó khi họ không tự tin trong các tình huống xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa tính cách nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác e ngại, thiếu tự tin.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong miêu tả, tâm lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó thiếu tự tin hoặc ngại ngùng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhút nhát", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Rụt rè" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "sợ hãi".
  • Chú ý không lạm dụng trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất rụt rè", "hơi rụt rè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "người".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...