Ngại ngùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái có điều e ngại (nói khái quát)
Ví dụ: Cô dâu chú rể ngại ngùng nắm tay nhau trước mặt quan khách.
Nghĩa: Ở trạng thái có điều e ngại (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Mai ngại ngùng khi được cô giáo khen.
  • Em bé ngại ngùng nép vào mẹ khi có khách lạ.
  • Khi được hỏi tên, bạn ấy ngại ngùng không dám nói to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu học sinh mới ngại ngùng không dám bắt chuyện với các bạn trong lớp.
  • Dù rất muốn tham gia, cô bé vẫn ngại ngùng đứng ngoài nhìn các bạn chơi đùa.
  • Anh ấy ngại ngùng không dám bày tỏ tình cảm với người mình thầm mến.
3
Người trưởng thành
  • Cô dâu chú rể ngại ngùng nắm tay nhau trước mặt quan khách.
  • Đôi khi, sự ngại ngùng không phải là yếu điểm mà là nét duyên thầm của người con gái.
  • Anh ta ngại ngùng khi phải đối diện với những lời khen ngợi quá mức từ đồng nghiệp.
  • Vượt qua sự ngại ngùng ban đầu, chúng ta sẽ khám phá ra nhiều điều thú vị về bản thân và thế giới xung quanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái có điều e ngại (nói khái quát)
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngại ngùng Trung tính, diễn tả sự dè dặt, thiếu tự tin hoặc e dè trong giao tiếp, hành động. Ví dụ: Cô dâu chú rể ngại ngùng nắm tay nhau trước mặt quan khách.
e ngại Trung tính, diễn tả sự dè dặt, không muốn làm phiền hoặc sợ mắc lỗi. Ví dụ: Cô ấy e ngại không dám hỏi.
dè dặt Trung tính, diễn tả sự cẩn trọng, không vội vàng, thường do thiếu tự tin hoặc muốn giữ kẽ. Ví dụ: Anh ấy dè dặt trong lời nói.
rụt rè Trung tính, diễn tả sự nhút nhát, thiếu tự tin, thường biểu hiện qua hành động. Ví dụ: Đứa bé rụt rè nép sau lưng mẹ.
mạnh dạn Trung tính, diễn tả sự dũng cảm, không sợ sệt, dám làm hoặc dám nói. Ví dụ: Anh ấy mạnh dạn phát biểu ý kiến.
dạn dĩ Trung tính, diễn tả sự không còn e dè, quen thuộc với môi trường hoặc tình huống, tự tin hơn. Ví dụ: Đứa bé dạn dĩ chơi đùa với người lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác e dè, không thoải mái khi đối diện với người khác hoặc tình huống mới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác e dè, thiếu tự tin.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Phong cách thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác e ngại trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xấu hổ" nhưng "ngại ngùng" nhẹ nhàng hơn, không mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ngại ngùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người (cô ấy, anh ấy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...