Tự lập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự xây dựng lấy cuộc sống cho mình, không ỷ lại, nhờ vào người khác.
Ví dụ: Tôi tự lập: tự kiếm sống và lo cho bản thân.
Nghĩa: Tự xây dựng lấy cuộc sống cho mình, không ỷ lại, nhờ vào người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan tự lập: tự dọn phòng và chuẩn bị đồ đi học mỗi sáng.
  • Em biết tự lập khi tự làm bài và không chờ mẹ nhắc.
  • Bạn nhỏ tập tự lập bằng cách tự buộc dây giày và rửa chén của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua năm mới, mình quyết tự lập hơn: tự quản lý thời gian và việc học.
  • Anh trai đi học xa, phải tự lập từ chuyện ăn ở đến chi tiêu.
  • Bạn ấy chọn tự lập, không dựa vào lời khen chê để quyết định việc mình làm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tự lập: tự kiếm sống và lo cho bản thân.
  • Có lúc tự lập nghĩa là chấp nhận cô đơn để học cách đứng vững.
  • Người tự lập biết nhờ giúp đỡ đúng lúc, nhưng không phó mặc cuộc đời cho ai khác.
  • Tự lập không phải tỏ ra mạnh mẽ, mà là dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự xây dựng lấy cuộc sống cho mình, không ỷ lại, nhờ vào người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tự lập trung tính, nhấn mạnh tự lực, sắc thái tích cực, dùng phổ thông Ví dụ: Tôi tự lập: tự kiếm sống và lo cho bản thân.
tự lực trung tính, nhấn mạnh dựa vào sức mình Ví dụ: Cô ấy quyết định tự lực từ năm 18 tuổi.
độc lập trung tính–trang trọng, nhấn mạnh không phụ thuộc Ví dụ: Anh ấy chọn sống độc lập ngay sau khi ra trường.
ỷ lại trung tính, sắc thái chê trách, phụ thuộc người khác Ví dụ: Đừng ỷ lại vào cha mẹ mãi.
phụ thuộc trung tính, khách quan, lệ thuộc người khác Ví dụ: Cô ấy không muốn phụ thuộc vào gia đình nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả tính cách của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục, phát triển cá nhân hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để xây dựng hình tượng nhân vật mạnh mẽ, độc lập.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, khuyến khích tinh thần tự chủ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết, nhưng cũng có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tự quản lý và phát triển bản thân.
  • Tránh dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán sự phụ thuộc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quá trình phát triển cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự túc" khi nói về khả năng tự cung cấp nhu cầu vật chất.
  • Khác biệt với "độc lập" ở chỗ "tự lập" nhấn mạnh vào quá trình tự xây dựng cuộc sống.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng tự lập", "phải tự lập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ người (bản thân, con cái).